South Africa
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Uganda

South Africa vs Uganda

Tỷ số chung cuộc: South Africa 2-2 Uganda tại Africa Cup of Nations - Qualification, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: South Africa thắng 2, hòa 1, Uganda thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Orlando Stadium, Johannesburg, GA
Phong độ
WDWWW South Africa
LWWWL Uganda
  1. 9' S. Ngezana
  2. 14' L. Foster 1-0
  3. 45'+3 K. Mudau
  4. HT1-0
  5. 46' A. Okello T. Mutyaba
  6. 51' 1-1 D. Omedi · R. Ssekiganda
  7. 53' 1-2 R. Mato · A. Okello
  8. 59' A. Kayondo
  9. 61' I. Rayners O. Appollis
  10. 62' T. Morena E. Mokwana
  11. 72' J. Ojera S. Mukwala
  12. 74' R. Mofokeng T. Zwane
  13. 81' T. Mbatha Y. Sithole
  14. 82' J. Ochaya R. Mato
  15. 88' L. Foster
  16. 90' J. Ojera
  17. 90'+5 T. Mbatha 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

South Africa HLV: H. Broos
  1. 16V. Mothwa
  2. 21S. Ngezana
  3. 20K. Mudau
  4. 14R. Dortley
  5. 11T. Zwane ▼ 74'
  6. 6A. Modiba
  7. 13Y. Sithole ▼ 81'
  8. 4T. Mokoena
  9. 7O. Appollis ▼ 61'
  10. 17E. Mokwana ▼ 62'
  11. 9L. Foster

Dự bị 12

  1. 15I. Rayners ▲ 61'
  2. 23T. Morena ▲ 62'
  3. 10R. Mofokeng ▲ 74'
  4. 5T. Mbatha ▲ 81'
  5. 1S. Chaine
  6. 18G. Kekana
  7. 19N. Sibisi
  8. 2N. Mobbie
  9. 12P. Maswanganyi
  10. 8J. Adams
  11. 3F. Basadien
  12. 22R. Goss
Uganda HLV: P. Put
  1. 19I. Watenga
  2. 13E. Capradossi
  3. 5B. Mugabi
  4. 12E. Bwomono
  5. 23A. Kayondo
  6. 8K. Aucho
  7. 16R. Ssekiganda
  8. 9S. Mukwala ▼ 72'
  9. 10T. Mutyaba ▼ 46'
  10. 7R. Mato ▼ 82'
  11. 14D. Omedi

Dự bị 12

  1. 21A. Okello ▲ 46'
  2. 6J. Ojera ▲ 72'
  3. 2J. Ochaya ▲ 82'
  4. 11C. Kabuye
  5. 17S. Mayanja
  6. 4A. Odong
  7. 1N. Alionzi
  8. 15J. Ssemugabi
  9. 22J. Sserunjogi
  10. 20I. Muleme
  11. 3J. Begisa
  12. 18C. Lukwago

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu13
22Ghi được15
6Thủng lưới17
2.2Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu