Mozambique
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mali

Mozambique vs Mali

Tỷ số chung cuộc: Mozambique 0-1 Mali tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mozambique thắng 0, hòa 1, Mali thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Estádio Nacional do Zimpeto, Maputo
Phong độ
LWLLD Mozambique
DWWLD Mali
  1. 19' 0-1 K. Doumbia · Y. Bissouma
  2. 23' M. Camara
  3. 25' Nene
  4. HT0-1
  5. 46' Alfons Amade Dominguês
  6. 54' R. Mandava
  7. 55' Gildo Lourenço Clésio
  8. 67' I. Sissoko M. Camara
  9. 68' A. Traoré K. Doumbia
  10. 69' Elias Stanley Ratifo
  11. 70' Chamboco Nené
  12. 78' I. Koné E. Touré
  13. 79' S. Koïta D. Nene
  14. 90'+7 D. Diarra
  15. 90'+9 Y. Bissouma
  16. 90' Chamito Alfândega Guima
  17. FT0-1

Đội hình

Mozambique HLV: Chiquinho Conde
  1. 1Ernan Siluane
  2. 17Mexer
  3. 15Reinildo
  4. 4Nené ▼ 70'
  5. 2Infren Matola
  6. 5Bruno Langa
  7. 7Dominguês ▼ 46'
  8. 10Clésio ▼ 55'
  9. 21Guima ▼ 90'
  10. 20Geny Catamo
  11. 13Stanley Ratifo ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 16Alfons Amade ▲ 46'
  2. 18Gildo Lourenço ▲ 55'
  3. 9Elias ▲ 69'
  4. 3Chamboco ▲ 70'
  5. 19Chamito Alfândega ▲ 90'
  6. 23Shaquille
  7. 11Melque
  8. 14Martinho
  9. 6Amadou
  10. 22Ivan Urrubal
  11. 8João Bonde
  12. 12Fazito
Mali HLV: T. Saintfiet
  1. 16D. Diarra
  2. 15M. Fofana
  3. 5A. Diaby
  4. 3A. Dante
  5. 13F. Doucouré
  6. 10Y. Bissouma
  7. 23A. Dieng
  8. 12M. Camara ▼ 67'
  9. 8K. Doumbia ▼ 68'
  10. 9E. Touré ▼ 78'
  11. 7D. Nene ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 11I. Sissoko ▲ 67'
  2. 14A. Traoré ▲ 68'
  3. 18I. Koné ▲ 78'
  4. 20S. Koïta ▲ 79'
  5. 1I. Diawara
  6. 4M. Sangaré
  7. 2C. Konaté
  8. 17M. Doumbia
  9. 19I. Cissé
  10. 6S. Niakaté
  11. 22Y. Koita
  12. 21O. Diallo

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu8
11Ghi được10
10Thủng lưới2
1.22Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn1
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu