Mali
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mozambique

Mali vs Mozambique

Tỷ số chung cuộc: Mali 1-1 Mozambique tại Africa Cup of Nations - Qualification, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mali thắng 2, hòa 1, Mozambique thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Stade 26 Mars, Bamako
Phong độ
DWWLD Mali
LWLLD Mozambique
  1. 28' Guima
  2. 37' 0-1 Geny Catamo · Bruno Langa
  3. HT0-1
  4. 46' M. Camara L. Coulibaly
  5. 52' Y. Bissouma · F. Doucouré 1-1
  6. 63' S. Koïta S. Diarra
  7. 63' A. Camara A. Traoré
  8. 64' Domingos Macandza Gildo Lourenço
  9. 74' S. Diakite
  10. 75' M. Sangaré M. Djenepo
  11. 77' Elias Stanley Ratifo
  12. 78' David Malembana Pepo
  13. 78' Amadou Guima
  14. 81' Ernan
  15. 90'+4 M. Doumbia Y. Bissouma
  16. 90'+7 Aly Abudo Geny Catamo
  17. FT1-1

Đội hình

Mali HLV: T. Saintfiet
  1. 16D. Diarra
  2. 15M. Fofana
  3. 18A. Diaby
  4. 21S. Diakité
  5. 13F. Doucouré
  6. 11L. Coulibaly ▼ 46'
  7. 10Y. Bissouma ▼ 90'
  8. 23A. Dieng
  9. 14A. Traoré ▼ 63'
  10. 19M. Djenepo ▼ 75'
  11. 7S. Diarra ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 12M. Camara ▲ 46'
  2. 20S. Koïta ▲ 63'
  3. 4A. Camara ▲ 63'
  4. 8M. Sangaré ▲ 75'
  5. 9M. Doumbia ▲ 90'
  6. 6O. Diakité
  7. 5C. Keita
  8. 1N. Traoré
  9. 3O. Diallo
  10. 22Y. Koita
Mozambique HLV: Chiquinho Conde
  1. 1Ernan Siluane
  2. 17Mexer
  3. 15Reinildo
  4. 4Nené
  5. 2Infren Matola
  6. 5Bruno Langa
  7. 8Pepo ▼ 78'
  8. 21Guima ▼ 78'
  9. 13Stanley Ratifo ▼ 77'
  10. 18Gildo Lourenço ▼ 64'
  11. 20Geny Catamo ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 14Domingos Macandza ▲ 64'
  2. 9Elias ▲ 77'
  3. 3David Malembana ▲ 78'
  4. 6Amadou ▲ 78'
  5. 16Aly Abudo ▲ 90'
  6. 11Jonathan Muiomo
  7. 22Ivan Urrubal
  8. 19Martinho
  9. 12Fazito
  10. 7Dominguês
  11. 23Shaquille

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu9
10Ghi được11
2Thủng lưới10
1.25Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu