Botswana
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mauritania

Botswana vs Mauritania

Tỷ số chung cuộc: Botswana 1-1 Mauritania tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Botswana thắng 0, hòa 1, Mauritania thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Francistown Stadium, Francistown
Phong độ
WWDDD Botswana
WWDDL Mauritania
  1. 7' 0-1 A. Koïta · P. Yade
  2. 17' S. B. Amar
  3. 18' G. Baruti 1-1
  4. 28' T. Sesinyi
  5. HT1-1
  6. 46' O. Ramotse G. Mohutsiwa
  7. 53' M. Johnson
  8. 68' A. Mahmoud P. Yade
  9. 68' I. Thiam S. Bouna Amar
  10. 73' G. Moyo T. Sesinyi
  11. 73' O. Kebatho G. Baruti
  12. 76' B. Camara O. Ngom
  13. 77' E. H. Houeibib
  14. 77' M. Sy P. Ba
  15. 82' A. Velaphi
  16. 90'+1 A. Abeid
  17. 90'+3 M. Tlhalefang T. Orebonye
  18. 90'+3 S. Boy K. Seakanyeng
  19. FT1-1

Đội hình

Botswana HLV: M. Ramoreboli
  1. 23G. Phoko
  2. 4M. Gaolaolwe
  3. 3T. Ditlhokwe
  4. 12M. Johnson
  5. 5A. Velaphi
  6. 22G. Baruti ▼ 73'
  7. 6G. Mohutsiwa ▼ 46'
  8. 14G. Modingwane
  9. 7K. Seakanyeng ▼ 90'
  10. 10T. Sesinyi ▼ 73'
  11. 11T. Orebonye ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 8O. Ramotse ▲ 46'
  2. 15G. Moyo ▲ 73'
  3. 13O. Kebatho ▲ 73'
  4. 9M. Tlhalefang ▲ 90'
  5. 21S. Boy ▲ 90'
  6. 1K. Dambe
  7. 19K. Majafi
  8. 20T. Kopelang
  9. 2T. Leinanyane
  10. 18L. Ditsele
  11. 17C. Molefe
  12. 16L. Malapela
Mauritania HLV: A. Abdou
  1. 16B. Niasse
  2. 5L. Ba
  3. 3A. Abeid
  4. 27H. Houeibib
  5. 13N. El Abd
  6. 8M. Bodda
  7. 28O. Ngom ▼ 76'
  8. 7A. Koïta
  9. 25P. Ba ▼ 77'
  10. 15P. Yade ▼ 68'
  11. 19S. Bouna Amar ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 17A. Mahmoud ▲ 68'
  2. 10I. Thiam ▲ 68'
  3. 12B. Camara ▲ 76'
  4. 11M. Sy ▲ 77'
  5. 1M. N'Diaye
  6. 24D. Saleck
  7. 29D. Camara
  8. 23M. Soueid
  9. 9B. Lekoueiry
  10. 4H. Abderrahmane
  11. 6G. Fofana
  12. 22M. Diop

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

7Trận đấu10
5Ghi được6
8Thủng lưới9
0.71Bàn thắng mỗi trận0.6
2Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu