Mauritania
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Botswana

Mauritania vs Botswana

Tỷ số chung cuộc: Mauritania 1-0 Botswana tại Africa Cup of Nations - Qualification, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mauritania thắng 3, hòa 1, Botswana thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Stade Cheikha Ould Boïdiya, Nouakchott
Phong độ
WWDDL Mauritania
WWDDD Botswana
  1. 16' G. Mohutsiwa
  2. 21' T. Kopelang
  3. 45'+4 B. K. Mangolo
  4. HT0-0
  5. 57' G. Baruti K. Majafi
  6. 57' M. Sy S. Anne
  7. 58' T. Sesinyi M. Tlhalefang
  8. 59' P. Yade A. Mahmoud
  9. 60' S. Bouna Amar I. Thiam
  10. 73' O. Ramotse G. Mohutsiwa
  11. 79' B. Lekoueiry O. Ngom
  12. 84' S. Bouna Amar · B. Lekoueiry 1-0
  13. 89' T. Kolagano B. Mangolo
  14. 89' T. Kgamanyane M. Gaolaolwe
  15. 89' B. Camara A. Koïta
  16. FT1-0

Đội hình

Mauritania HLV: A. Abdou
  1. 16B. Niasse
  2. 5L. Ba
  3. 21H. Houeibib
  4. 13N. El Abd
  5. 2K. Diaw
  6. 17A. Mahmoud ▼ 59'
  7. 8M. Bodda
  8. 28O. Ngom ▼ 79'
  9. 7A. Koïta ▼ 89'
  10. 11S. Anne ▼ 57'
  11. 10I. Thiam ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 26M. Sy ▲ 57'
  2. 18P. Yade ▲ 59'
  3. 19S. Bouna Amar ▲ 60'
  4. 23B. Lekoueiry ▲ 79'
  5. 12B. Camara ▲ 89'
  6. 25P. Ba
  7. 9H. Tanjy
  8. 6G. Fofana
  9. 22M. Diop
  10. 1M. N'Diaye
  11. 14M. Dellahi
  12. 3A. Abeid
Botswana HLV: D. Gomes Da Rosa
  1. 23G. Phoko
  2. 4M. Gaolaolwe ▼ 89'
  3. 3T. Ditlhokwe
  4. 20T. Kopelang
  5. 21B. Mangolo ▼ 89'
  6. 15M. Sikele
  7. 6G. Mohutsiwa ▼ 73'
  8. 18K. Majafi ▼ 57'
  9. 7K. Seakanyeng
  10. 11T. Orebonye
  11. 9M. Tlhalefang ▼ 58'

Dự bị 12

  1. 22G. Baruti ▲ 57'
  2. 10T. Sesinyi ▲ 58'
  3. 8O. Ramotse ▲ 73'
  4. 2T. Kolagano ▲ 89'
  5. 12T. Kgamanyane ▲ 89'
  6. 19R. Ratlhogo
  7. 13S. Boy
  8. 14T. Babutsi
  9. 5A. Velaphi
  10. 17G. Moyo
  11. 1K. Dambe
  12. 16K. Mmoko

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu7
6Ghi được5
9Thủng lưới8
0.6Bàn thắng mỗi trận0.71
3Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu