South Sudan
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Congo - Kinshasa

South Sudan vs Congo - Kinshasa

Tỷ số chung cuộc: South Sudan 3-2 Congo - Kinshasa tại Africa Cup of Nations - Qualification, 14 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: South Sudan thắng 2, hòa 0, Congo - Kinshasa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Juba Stadium, Juba
Phong độ
LLLWL South Sudan
LLDLL Congo - Kinshasa
  1. 22' J. B. Mbemba Kambamba
  2. 26' 0-1 C. Ibayi · S. Ganvoula
  3. 31' E. Malish · S. Taban 1-1
  4. 35' 1-2 C. Ibayi · M. Poaty
  5. 45'+2 E. Malish · W. Gama 2-2
  6. HT2-2
  7. 46' P. Jawa V. Yuel
  8. 46' E. Maku I. Wani
  9. 57' N. Mbemba G. Makouta
  10. 57' P. Mboungou M. Bassouamina
  11. 68' B. Namboka C. Ibayi
  12. 68' J. Bahamboula S. Ganvoula
  13. 73' P. Chol M. Malish
  14. 78' B. Passi
  15. 82' D. Elly W. Gama
  16. 84' D. Elly · Y. Paulino 3-2
  17. 90'+1 A. Thomas Y. Paulino
  18. FT3-2

Đội hình

South Sudan HLV: N. Dupuis
  1. 1J. Jenaro
  2. 4P. Paul
  3. 12I. Wani ▼ 46'
  4. 13S. Taban
  5. 2B. Laku
  6. 26M. Malish ▼ 73'
  7. 8W. Gama ▼ 82'
  8. 6J. Malish
  9. 7V. Yuel ▼ 46'
  10. 11E. Malish
  11. 21Y. Paulino ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 17P. Jawa ▲ 46'
  2. 27E. Maku ▲ 46'
  3. 10P. Chol ▲ 73'
  4. 14D. Elly ▲ 82'
  5. 5A. Thomas ▲ 90'
  6. 24O. Mobil
  7. 25E. Jowang
  8. 22M. Mawith
  9. 16G. Yogusuk
  10. 28N. Victor
  11. 9P. Oleyo
  12. 15G. Wahab
Congo - Kinshasa HLV: I. N'Gata
  1. 23T. Vimalin
  2. 2M. Poaty
  3. 5B. Passi
  4. 22J. Mbemba
  5. 6F. Dembi
  6. 25G. Makouta ▼ 57'
  7. 10M. Ndockyt
  8. 18H. Ossété
  9. 9C. Ibayi ▼ 68'
  10. 3S. Ganvoula ▼ 68'
  11. 7M. Bassouamina ▼ 57'

Dự bị 11

  1. 19N. Mbemba ▲ 57'
  2. 11P. Mboungou ▲ 57'
  3. 15B. Namboka ▲ 68'
  4. 17J. Bahamboula ▲ 68'
  5. 24C. Makosso
  6. 20Y. Mabella
  7. 21L. Fauriel
  8. 16C. Bonazebi
  9. 14G. Otanga
  10. 13R. Etou
  11. 4R. Bidounga

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu6
7Ghi được4
13Thủng lưới12
0.88Bàn thắng mỗi trận0.67
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu