Congo - Kinshasa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
South Sudan

Congo - Kinshasa vs South Sudan

Tỷ số chung cuộc: Congo - Kinshasa 1-0 South Sudan tại Africa Cup of Nations - Qualification, 5 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Congo - Kinshasa thắng 2, hòa 0, South Sudan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Stade Alphonse Massamba-Débat, Brazzaville
Phong độ
LLDLL Congo - Kinshasa
LLLWL South Sudan
  1. 12' C. Massanga · P. Mboungou 1-0
  2. 25' A. Geriga J. Dhata
  3. 30' P. Jawa
  4. 33' W. Gadafi
  5. HT1-0
  6. 46' N. Yoseke P. Chol
  7. 46' J. Morgan G. Wahab
  8. 46' A. Riak P. Mara
  9. 55' J. Etou M. Poaty
  10. 66' F. J. Dembi
  11. 67' B. Makouana P. Mboungou
  12. 68' A. Makoumbou F. Dembi
  13. 87' E. Andzouono M. Bassouamina
  14. 87' G. Otanga C. Massanga
  15. 88' A. Leku T. Okello
  16. 90'+2 B. Passi
  17. 90'+2 J. Morgan
  18. FT1-0

Đội hình

Congo - Kinshasa HLV: I. N'Gata
  1. 16P. Ndzila
  2. 17Y. Andzouana
  3. 2M. Poaty ▼ 55'
  4. 4R. Bidounga
  5. 5B. Passi
  6. 6F. Dembi ▼ 68'
  7. 10M. Ndockyt
  8. 8C. Massanga ▼ 87'
  9. 3S. Ganvoula
  10. 7M. Bassouamina ▼ 87'
  11. 11P. Mboungou ▼ 67'

Dự bị 11

  1. 21J. Etou ▲ 55'
  2. 18B. Makouana ▲ 67'
  3. 12A. Makoumbou ▲ 68'
  4. 20E. Andzouono ▲ 87'
  5. 14G. Otanga ▲ 87'
  6. 23O. Matimbou
  7. 1C. Mafoumbi
  8. 13R. Etou
  9. 15F. Nzaba
  10. 19W. Hondermarck
  11. 22J. Mbemba
South Sudan HLV: N. Dupuis
  1. 23M. Mawith
  2. 28A. Magor
  3. 4P. Maker
  4. 20J. Dhata ▼ 25'
  5. 13S. Taban
  6. 10P. Chol ▼ 46'
  7. 17G. Wahab ▼ 46'
  8. 9T. Okello ▼ 88'
  9. 7V. Yuel
  10. 11E. Loki
  11. 24P. Mara ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 25A. Geriga ▲ 25'
  2. 18N. Yoseke ▲ 46'
  3. 5J. Morgan ▲ 46'
  4. 15A. Riak ▲ 46'
  5. 14A. Leku ▲ 88'
  6. 8W. Gama
  7. 3R. Okocha
  8. 2B. Laku
  9. 16N. Madeng
  10. 19I. Wani
  11. 1J. Awad
  12. 6J. Malish Manase

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

6Trận đấu8
4Ghi được7
12Thủng lưới13
0.67Bàn thắng mỗi trận0.88
1Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn4
0Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu