Niger
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Sudan

Niger vs Sudan

Tỷ số chung cuộc: Niger 4-0 Sudan tại Africa Cup of Nations - Qualification, 14 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Niger thắng 2, hòa 0, Sudan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Stade de Kégué, Lomé
Phong độ
WDDLD Niger
LDDLD Sudan
  1. 6' D. Sosah · K. Amoustapha 1-0
  2. 23' Yasir Mozamil Ahmed Al Tash
  3. 29' Y. Oumarou 2-0
  4. 36' Y. Oumarou
  5. 45'+3 D. Sosah11m 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' Ammar Taifour Abobaker Eisa
  8. 51' O. Badamassi 4-0
  9. 70' Mohamed Al Rashed Salah Adil
  10. 70' Mohamed Eisa Mohamed Abdelrahman
  11. 74' M. Moudou A. Muhammad
  12. 74' A. Goumey K. Amoustapha
  13. 75' S. Danja B. Haïnikoye
  14. 83' Al Gozoli Nooh Saif Terry
  15. 87' S. Abubakar O. Badamassi
  16. 88' C. Loukmane Ali D. Sosah
  17. FT4-0

Đội hình

Niger HLV: E. Badou
  1. 22M. Tanja
  2. 15B. Katkoré
  3. 3O. Sako
  4. 5A. Garba
  5. 2R. Alhassane
  6. 14A. Muhammad ▼ 74'
  7. 6Y. Oumarou
  8. 12O. Badamassi ▼ 87'
  9. 9K. Amoustapha ▼ 74'
  10. 7D. Sosah ▼ 88'
  11. 11B. Haïnikoye ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 19M. Moudou ▲ 74'
  2. 23A. Goumey ▲ 74'
  3. 25S. Danja ▲ 75'
  4. 20S. Abubakar ▲ 87'
  5. 18C. Loukmane Ali ▲ 88'
  6. 24N. Yakubu
  7. 21A. Hassane
  8. 4S. Amadou
  9. 1Y. Babari
  10. 17M. Abdouramane
  11. 10M. Salissou
Sudan HLV: K. Appiah
  1. 1Ali Abu Eshrein
  2. 12Bakhit Khamis
  3. 3Mohamed Erneq
  4. 4Abdelrahman Kuku
  5. 2Abu Agla Abdalla
  6. 18Ahmed Al Tash ▼ 23'
  7. 15Salah Adil ▼ 70'
  8. 10Mohamed Abdelrahman ▼ 70'
  9. 7Ramadan Agab
  10. 20Abobaker Eisa ▼ 46'
  11. 9Saif Terry ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 11Yasir Mozamil ▲ 23'
  2. 13Ammar Taifour ▲ 46'
  3. 17Mohamed Al Rashed ▲ 70'
  4. 14Mohamed Eisa ▲ 70'
  5. 22Al Gozoli Nooh ▲ 83'
  6. 6Musab Makeen
  7. 23Amir Kamal
  8. 5Musa Hussien
  9. 21Mohamed Hegleg
  10. 8Wagdi Awad
  11. 16Ahmed Al Fatih
  12. 19Awad Zayed

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

12Trận đấu9
16Ghi được4
14Thủng lưới8
1.33Bàn thắng mỗi trận0.44
3Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu