Sudan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Niger

Sudan vs Niger

Tỷ số chung cuộc: Sudan 1-0 Niger tại Africa Cup of Nations - Qualification, 4 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sudan thắng 2, hòa 0, Niger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Juba Stadium, Juba
Phong độ
LDDLD Sudan
WDDLD Niger
  1. 17' O. Diabate
  2. HT0-0
  3. 51' Abobaker Eisa 1-0
  4. 59' V. Adebayor A. Gora
  5. 68' Mohamed Eisa Saif Terry
  6. 68' A. Moumouni Y. Moussa
  7. 69' Salah Adil Abu Agla Abdalla
  8. 78' O. Nasser O. Diabaté
  9. 78' B. Haïnikoye B. Goumey
  10. 85' Ali Abu Eshrein Mohamed Al Mustafa
  11. 86' John Robia Abobaker Eisa
  12. FT1-0

Đội hình

Sudan HLV: K. Appiah
  1. 16Mohamed Al Mustafa ▼ 85'
  2. 12Bakhit Khamis
  3. 6Mustafa Karshoum
  4. 13Abdel Rahman Koko
  5. 2Abu Agla Abdalla ▼ 69'
  6. 8Abdel Raouf Yagoub
  7. 5Walieldin Khedr
  8. 10Mohamed Abdelrahman
  9. 7Ramadan Agab
  10. 20Abobaker Eisa ▼ 86'
  11. 9Saif Terry ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 14Mohamed Eisa ▲ 68'
  2. 23Salah Adil ▲ 69'
  3. 1Ali Abu Eshrein ▲ 85'
  4. 11John Robia ▲ 86'
  5. 18Shadi El Din
  6. 17Mohamed Al Rashed
  7. 3Ahmed Al Tash
  8. 19Ahmed Yousif
  9. 21Mohamed Hegleg
  10. 4Mazen Simbo
  11. 22Al Gozoli Nooh
  12. 15Elsamani Saadeldin
Niger HLV: E. Badou
  1. 16A. Hainikoye
  2. 15B. Katkoré
  3. 7N. Yakubu
  4. 4P. Boueye
  5. 2R. Alhassane
  6. 13A. Gora ▼ 59'
  7. 6Y. Oumarou
  8. 18O. Diabaté ▼ 78'
  9. 8Y. Moussa ▼ 68'
  10. 3D. Sosah
  11. 17B. Goumey ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 10V. Adebayor ▲ 59'
  2. 12A. Moumouni ▲ 68'
  3. 23O. Nasser ▲ 78'
  4. 11B. Haïnikoye ▲ 78'
  5. 21A. Hassane
  6. 19B. Hama
  7. 9A. Kassali
  8. 5A. Garba
  9. 22M. Tanja
  10. 20M. Yacouba Issa

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu12
4Ghi được16
8Thủng lưới14
0.44Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu