Benin
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nigeria

Benin vs Nigeria

Tỷ số chung cuộc: Benin 1-1 Nigeria tại Africa Cup of Nations - Qualification, 14 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benin thắng 1, hòa 1, Nigeria thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Stade Félix Houphouët-Boigny, Abidjan
Phong độ
LDDLL Benin
LWDDL Nigeria
  1. 16' M. Tijani · J. Olaïtan 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Onyedika K. Ịheanachọ
  4. 46' M. Simon G. Osho
  5. 72' V. Boniface A. Iwobi
  6. 75' M. Adiléhou S. DAlmeida
  7. 76' M. Dandjinou
  8. 81' 1-1 V. Osimhen · M. Simon
  9. 82' A. Hountondji A. Tosin
  10. 82' B. Osayi-Samuel O. Aina
  11. 90'+1 F. Onyeka A. Lookman
  12. FT1-1

Đội hình

Benin HLV: G. Rohr
  1. 1M. Dandjinou
  2. 5Y. Roche
  3. 13M. Tijani
  4. 3T. Ouorou
  5. 11R. Moumini
  6. 15S. D'Almeida
  7. 8I. Hassane
  8. 18J. Olaïtan
  9. 19D. Dokou
  10. 9S. Mounié
  11. 10A. Tosin ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 4M. Adiléhou ▲ 75'
  2. 17A. Hountondji ▲ 82'
  3. 22R. Amoussou
  4. 6G. Ahoudo
  5. 20J. Dossou
  6. 16S. Allagbé
  7. 23S. Obassa
  8. 12D. Kiki
  9. 21S. Traoré
  10. 2R. Fassinou
  11. 7R. Adigo
  12. 14M. Ahouangbo
Nigeria HLV: A. Eguavoen
  1. 23S. Nwabali
  2. 5W. Troost-Ekong
  3. 2O. Aina ▼ 82'
  4. 21C. Bassey
  5. 6G. Osho ▼ 46'
  6. 13B. Onyemaechi
  7. 4W. Ndidi
  8. 17A. Iwobi ▼ 72'
  9. 14K. Ịheanachọ ▼ 46'
  10. 9V. Osimhen
  11. 7A. Lookman ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 20R. Onyedika ▲ 46'
  2. 15M. Simon ▲ 46'
  3. 22V. Boniface ▲ 72'
  4. 3B. Osayi-Samuel ▲ 82'
  5. 8F. Onyeka ▲ 90'
  6. 18V. Collins
  7. 19U. Sadiq
  8. 10F. Dele-Bashiru
  9. 16A. Obasogie
  10. 11S. Chukwueze
  11. 1M. Okoye
  12. 12A. Yusuf

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu9
7Ghi được12
11Thủng lưới9
0.88Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu