Nigeria
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Benin

Nigeria vs Benin

Tỷ số chung cuộc: Nigeria 3-0 Benin tại Africa Cup of Nations - Qualification, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nigeria thắng 4, hòa 1, Benin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Godswill Akpabio International Stadium, Uyo
Phong độ
LWDDL Nigeria
LDDLL Benin
  1. 39' C. Bassey
  2. 45'+2 A. Lookman 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' A. Lookman
  5. 61' J. Olaitan
  6. 63' O. Ndah C. Bassey
  7. 63' F. Dele-Bashiru A. Iwobi
  8. 63' M. Simon S. Chukwueze
  9. 67' J. Dossou S. DAlmeida
  10. 72' V. Osimhen V. Boniface
  11. 78' V. Osimhen · W. Ndidi 2-0
  12. 78' A. Hountondji A. Tosin
  13. 80' R. Onyedika W. Ndidi
  14. 82' M. Ahouangbo J. Olaïtan
  15. 83' A. Lookman · M. Simon 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Nigeria HLV: A. Eguavoen
  1. 23S. Nwabali
  2. 5W. Troost-Ekong
  3. 6S. Ajayi
  4. 2O. Aina
  5. 21C. Bassey ▼ 63'
  6. 13B. Onyemaechi
  7. 4W. Ndidi ▼ 80'
  8. 17A. Iwobi ▼ 63'
  9. 11S. Chukwueze ▼ 63'
  10. 7A. Lookman
  11. 22V. Boniface ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 3O. Ndah ▲ 63'
  2. 10F. Dele-Bashiru ▲ 63'
  3. 15M. Simon ▲ 63'
  4. 9V. Osimhen ▲ 72'
  5. 20R. Onyedika ▲ 80'
  6. 19T. Awoniyi
  7. 1M. Okoye
  8. 16A. Obasogie
  9. 12A. Yusuf
  10. 14K. Ịheanachọ
  11. 18B. Tanimu
  12. 8F. Onyeka
Benin HLV: G. Rohr
  1. 1M. Dandjinou
  2. 4C. Hountondji
  3. 12D. Kiki
  4. 6O. Verdon
  5. 11R. Moumini
  6. 15S. D'Almeida
  7. 8I. Hassane
  8. 18J. Olaïtan ▼ 82'
  9. 19D. Dokou
  10. 9S. Mounié
  11. 10A. Tosin ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 20J. Dossou ▲ 67'
  2. 17A. Hountondji ▲ 78'
  3. 14M. Ahouangbo ▲ 82'
  4. 3R. Amoussou
  5. 16S. Allagbé
  6. 23R. Karim
  7. 21S. Traoré
  8. 13S. Attidjikou
  9. 7M. Ahlinvi
  10. 22R. Sankamao
  11. 5Y. Roche
  12. 2R. Fassinou

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu8
12Ghi được7
9Thủng lưới11
1.33Bàn thắng mỗi trận0.88
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu