Chad
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sierra Leone

Chad vs Sierra Leone

Tỷ số chung cuộc: Chad 1-1 Sierra Leone tại Africa Cup of Nations - Qualification, 13 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chad thắng 1, hòa 2, Sierra Leone thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Stade Olympique Alassane Ouattara, Abidjan
Phong độ
LDLLD Chad
LLWDL Sierra Leone
  1. 29' 0-1 A. Dumbuya
  2. 31' F. Koroma
  3. 34' M. Thiam11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Y. Allarabaye S. Yeo
  6. 54' A. Jarjue Kabia
  7. 63' A. Koroma A. Dumbuya
  8. 63' S. Kaikai M. Bundu
  9. 68' A. T. Ngouyamsa Nounchil
  10. 76' J. Koroma K. Kamara
  11. 82' N. Osée J. Naa
  12. 82' A. Mahamat A. Youssouf
  13. 88' I. Kallon A. Kargbo
  14. 88' A. Kamara A. Jarjue
  15. 90'+3 A. Mbogo A. Ngouyamsa
  16. 90'+3 Y. Abdraman W. Damba
  17. FT1-1

Đội hình

Chad HLV: K. Nicaise
  1. 16G. Allahbatnan
  2. 20M. Assane
  3. 2A. Ngouyamsa ▼ 90'
  4. 4J. Na'a
  5. 13C. Tchouplaou
  6. 11A. Youssouf ▼ 82'
  7. 14M. Thiam
  8. 6É. Mbangossoum
  9. 25S. Yeo ▼ 46'
  10. 24W. Damba ▼ 90'
  11. 10M. Mouandilmadji

Dự bị 12

  1. 17Y. Allarabaye ▲ 46'
  2. 27N. Osée ▲ 82'
  3. 18A. Mahamat ▲ 82'
  4. 22A. Mbogo ▲ 90'
  5. 7Y. Abdraman ▲ 90'
  6. 1A. Ekiang
  7. 12A. Abdallah
  8. 21W. Daikreo
  9. 23J. Mbaynaissem
  10. 5F. Djoeta
  11. 19I. Mbairamadji
  12. 8A. Ahmat
Sierra Leone HLV: A. Karim
  1. 23F. Koroma
  2. 5S. Caulker
  3. 17A. Jarjue ▼ 88'
  4. 14T. Fornah
  5. 4A. Dumbuya ▼ 63'
  6. 19E. Samadia
  7. 2N. Jalloh
  8. 10K. Kamara ▼ 76'
  9. 9A. Bakayoko
  10. 22M. Bundu ▼ 63'
  11. 7A. Kargbo ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 6A. Koroma ▲ 63'
  2. 11S. Kaikai ▲ 63'
  3. 13J. Koroma ▲ 76'
  4. 24I. Kallon ▲ 88'
  5. 12A. Kamara ▲ 88'
  6. 21R. Michael
  7. 20A. Conteh
  8. 15Y. Dunia
  9. 27M. Turay
  10. 1M. Kamara
  11. 16I. Caulker
  12. 18I. Sillah

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

12Trận đấu6
8Ghi được5
15Thủng lưới10
0.67Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu