Sierra Leone
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chad

Sierra Leone vs Chad

Tỷ số chung cuộc: Sierra Leone 0-0 Chad tại Africa Cup of Nations - Qualification, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sierra Leone thắng 1, hòa 2, Chad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Samuel Kanyon Doe Stadium, Monrovia
Phong độ
LLWDL Sierra Leone
LDLLD Chad
  1. 29' Marius
  2. 34' J. Koroma
  3. 36' W. Damba
  4. HT0-0
  5. 51' A. Koroma
  6. 59' A. Abderamane
  7. 65' K. Conteh M. Bundu
  8. 65' M. Kamara J. Koroma
  9. 68' M. Thiam W. Damba
  10. 69' A. Youssouf Y. Allarabaye
  11. 75' B. Djibrine A. Hiver
  12. 76' O. Kakay
  13. 86' Y. Dunia O. Kakay
  14. 86' J. Morsay Alhassan Koroma
  15. 87' H. Mustapha Alusine Koroma
  16. 88' A. Mahamat A. Mbogo
  17. 89' Y. Abanga S. Yeo
  18. FT0-0

Đội hình

Sierra Leone HLV: A. Karim
  1. 1M. Kamara
  2. 5S. Caulker
  3. 2O. Kakay ▼ 86'
  4. 15A. Jarjue
  5. 6Alusine Koroma ▼ 87'
  6. 19E. Samadia
  7. 13J. Koroma ▼ 65'
  8. 10M. Bundu ▼ 65'
  9. 8Alhassan Koroma ▼ 87'
  10. 7A. Kargbo
  11. 14D. Kanu

Dự bị 12

  1. 22K. Conteh ▲ 65'
  2. 28M. Kamara ▲ 65'
  3. 17Y. Dunia ▲ 86'
  4. 12J. Morsay ▲ 86'
  5. 27H. Mustapha ▲ 87'
  6. 23F. Koroma
  7. 11S. Kaikai
  8. 3S. Tarawallie
  9. 20S. Mansaray
  10. 18I. Sillah
  11. 21R. Michael
  12. 16I. Caulker
Chad HLV: K. Nicaise
  1. 16G. Allahbatnan
  2. 6A. Ngouyamsa
  3. 8A. Ahmat
  4. 22A. Mbogo ▼ 88'
  5. 13C. Tchouplaou
  6. 17Y. Allarabaye ▼ 69'
  7. 3N. Osée
  8. 24S. Yeo ▼ 89'
  9. 25W. Damba ▼ 68'
  10. 10M. Mouandilmadji
  11. 9A. Hiver ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 5M. Thiam ▲ 68'
  2. 11A. Youssouf ▲ 69'
  3. 20B. Djibrine ▲ 75'
  4. 18A. Mahamat ▲ 88'
  5. 19Y. Abanga ▲ 89'
  6. 7O. Biani
  7. 14E. Sangta
  8. 1A. Ekiang
  9. 12A. Abdallah
  10. 15B. Goudja
  11. 21W. Daikreo

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

6Trận đấu12
5Ghi được8
10Thủng lưới15
0.83Bàn thắng mỗi trận0.67
2Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu