Niger
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Angola

Niger vs Angola

Tỷ số chung cuộc: Niger 0-1 Angola tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stade Larbi Zaouli, Casablanca
Phong độ
WDDLD Niger
WDDLW Angola
  1. 1' 0-1 Zine · Bastos
  2. 30' R. Modesto
  3. 37' Fredy
  4. 41' A. Moutari A. Gora
  5. HT0-1
  6. 46' Hossi Rui Modesto
  7. 61' Show
  8. 62' Randy Nteka Fredy
  9. 68' M. Yacouba Issa B. Haïnikoye
  10. 78' Y. Babari A. Hainikoye
  11. 78' O. Diabaté O. Badamassi
  12. 80' Gilberto Zito Luvumbo
  13. 90'+4 Estrela Milson
  14. 90'+4 Pedro Francisco Maestro
  15. FT0-1

Đội hình

Niger HLV: E. Badou
  1. 16A. Hainikoye ▼ 78'
  2. 24N. Yakubu
  3. 5A. Garba
  4. 4P. Boueye
  5. 13A. Gora ▼ 41'
  6. 17M. Abdouramane
  7. 6Y. Oumarou
  8. 8Y. Moussa
  9. 19O. Badamassi ▼ 78'
  10. 7D. Sosah
  11. 11B. Haïnikoye ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 20A. Moutari ▲ 41'
  2. 10M. Yacouba Issa ▲ 68'
  3. 1Y. Babari ▲ 78'
  4. 18O. Diabaté ▲ 78'
  5. 3O. Sako
  6. 23O. Nasser
  7. 22A. Issoufou
  8. 15I. Moussa
  9. 26I. Amadou
  10. 25A. Kassali
  11. 14K. Doudou
Angola HLV: Pedro Gonçalves
  1. 22Neblú
  2. 15Bastos
  3. 2Núrio Fortuna
  4. 6Kialonda Gaspar
  5. 16Fredy ▼ 62'
  6. 23Show
  7. 4Rui Modesto ▼ 46'
  8. 8Maestro ▼ 90'
  9. 11Milson ▼ 90'
  10. 18Zito Luvumbo ▼ 80'
  11. 9Zine

Dự bị 11

  1. 21Hossi ▲ 46'
  2. 17Randy Nteka ▲ 62'
  3. 7Gilberto ▲ 80'
  4. 20Estrela ▲ 90'
  5. 13Pedro Francisco ▲ 90'
  6. 10Megue
  7. 1Kadú
  8. 12Ricardo Batista
  9. 3Jonathan Buatu
  10. 5Vidinho
  11. 14Sandro Cruz

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

12Trận đấu8
16Ghi được10
14Thủng lưới6
1.33Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu