Angola
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Niger

Angola vs Niger

Tỷ số chung cuộc: Angola 2-0 Niger tại Africa Cup of Nations - Qualification, 11 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Estádio 11 de Novembro, Luanda
Phong độ
WDDLW Angola
WDDLD Niger
  1. 27' D. Carmo
  2. HT0-0
  3. 46' Pedro Francisco Sandro Cruz
  4. 55' Gelson Dala David Carmo
  5. 55' Maestro Randy Nteka
  6. 57' R. Modesto
  7. 70' A. Moumouni N. Yakubu
  8. 70' Y. Moussa O. Diabaté
  9. 72' Milson Zito Luvumbo
  10. 75' Mabululu11m 1-0
  11. 77' M. Yacouba Issa B. Haïnikoye
  12. 79' Mabululu
  13. 85' Milson 2-0
  14. 87' Gilberto Gelson Dala
  15. FT2-0

Đội hình

Angola HLV: Pedro Gonçalves
  1. 22Neblú
  2. 15Bastos
  3. 14Sandro Cruz ▼ 46'
  4. 5David Carmo ▼ 55'
  5. 6Kialonda Gaspar
  6. 16Fredy
  7. 23Show
  8. 4Rui Modesto
  9. 17Randy Nteka ▼ 55'
  10. 19Mabululu
  11. 18Zito Luvumbo ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 13Pedro Francisco ▲ 46'
  2. 10Gelson Dala ▲ 55'
  3. 8Maestro ▲ 55'
  4. 11Milson ▲ 72'
  5. 7Gilberto ▲ 87'
  6. 21Hossi
  7. 3Jonathan Buatu
  8. 12Ricardo Batista
  9. 2Núrio Fortuna
  10. 1Kadú
  11. 20Estrela
  12. 9Zine
Niger HLV: E. Badou
  1. 16A. Hainikoye
  2. 24N. Yakubu ▼ 70'
  3. 5A. Garba
  4. 4P. Boueye
  5. 2R. Alhassane
  6. 17M. Abdouramane
  7. 6Y. Oumarou
  8. 18O. Diabaté ▼ 70'
  9. 19O. Badamassi
  10. 7D. Sosah
  11. 11B. Haïnikoye ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 12A. Moumouni ▲ 70'
  2. 8Y. Moussa ▲ 70'
  3. 10M. Yacouba Issa ▲ 77'
  4. 14K. Doudou
  5. 13A. Gora
  6. 15I. Moussa
  7. 22A. Issoufou
  8. 25A. Kassali
  9. 20A. Moutari
  10. 26I. Amadou
  11. 1Y. Babari
  12. 23O. Nasser

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu12
10Ghi được16
6Thủng lưới14
1.25Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu