Lesotho
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gabon

Lesotho vs Gabon

Tỷ số chung cuộc: Lesotho 0-2 Gabon tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Moses Mabhida Stadium, Durban
Phong độ
LWLDL Lesotho
WLWLW Gabon
  1. HT0-0
  2. 53' R. Rasethuntsa
  3. 55' 0-1 S. Babicka · G. Kanga
  4. 69' T. Phatsisi T. Bereng
  5. 69' N. Mokhachane T. Malane
  6. 69' T. Letsema J. Thabantṧo
  7. 71' C. Loufilou S. Martinsson Ngouali
  8. 71' J. Allevinah D. Sambissa
  9. 71' R. Effaghe S. Babicka
  10. 81' J. Oyono U. Mboula
  11. 84' 0-2 R. Effaghe · J. Allevinah
  12. 85' K. Makateng M. Sera
  13. 85' L. Matsau L. Lebokollane
  14. 90'+3 M. Biteghé G. Kanga
  15. FT0-2

Đội hình

Lesotho HLV: L. Notši
  1. 16S. Moerane
  2. 3R. Rasethuntša
  3. 17T. Malane ▼ 69'
  4. 13F. Matlabe
  5. 6L. Lebokollane ▼ 85'
  6. 5T. Bereng ▼ 69'
  7. 20T. Makhele
  8. 10J. Thabantṧo ▼ 69'
  9. 14T. Sefoli
  10. 8T. Matšoele
  11. 9M. Sera ▼ 85'

Dự bị 11

  1. 22T. Phatsisi ▲ 69'
  2. 11N. Mokhachane ▲ 69'
  3. 7T. Letsema ▲ 69'
  4. 12K. Makateng ▲ 85'
  5. 19L. Matsau ▲ 85'
  6. 2M. Molise
  7. 1N. Molise
  8. 18M. Makhetha
  9. 15T. Mafatle
  10. 23T. Chaba
  11. 21R. Mokokoane
Gabon HLV: T. Mouyouma
  1. 23L. Mbaba
  2. 2A. Appindangoyé
  3. 3A. Oyono
  4. 4A. Moucketou-Moussounda
  5. 6U. Mboula ▼ 81'
  6. 5S. Martinsson Ngouali ▼ 71'
  7. 18M. Lemina
  8. 12G. Kanga ▼ 90'
  9. 7D. Sambissa ▼ 71'
  10. 20D. Bouanga
  11. 10S. Babicka ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 8C. Loufilou ▲ 71'
  2. 11J. Allevinah ▲ 71'
  3. 17R. Effaghe ▲ 71'
  4. 21J. Oyono ▲ 81'
  5. 13M. Biteghé ▲ 90'
  6. 16J. Noubi
  7. 1A. Ngoubi
  8. 14E. Bocoum
  9. 22Y. M'Bemba
  10. 19B. Ecuele Manga

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu8
2Ghi được12
14Thủng lưới13
0.25Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu