Gabon
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lesotho

Gabon vs Lesotho

Tỷ số chung cuộc: Gabon 0-0 Lesotho tại Africa Cup of Nations - Qualification, 11 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Stade Omnisport Président Omar Bongo Ondimba, Libreville
Phong độ
WLWLW Gabon
LWLDL Lesotho
  1. 17' T. Toloane
  2. 41' T. Sefoli
  3. 44' T. Matsoele
  4. HT0-0
  5. 46' M. Biteghé E. Bocoum
  6. 46' S. Babicka O. Mbina
  7. 46' T. Malane T. Letsema
  8. 53' T. Makhele
  9. 65' D. Sambissa J. Allevinah
  10. 71' K. Makateng
  11. 74' N. Mokhachane J. Thabantṧo
  12. 83' R. Effaghe A. Oyono
  13. 83' C. Loufilou U. Mboula
  14. 90'+3 S. Moerane
  15. 90'+9 L. Lebokollane
  16. 90'+3 T. Mafatle T. Bereng
  17. FT0-0

Đội hình

Gabon HLV: T. Mouyouma
  1. 23L. Mbaba
  2. 2A. Appindangoyé
  3. 3A. Oyono ▼ 83'
  4. 4A. Moucketou-Moussounda
  5. 6U. Mboula ▼ 83'
  6. 18M. Lemina
  7. 12G. Kanga
  8. 20D. Bouanga
  9. 11J. Allevinah ▼ 65'
  10. 14E. Bocoum ▼ 46'
  11. 15O. Mbina ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 13M. Biteghé ▲ 46'
  2. 10S. Babicka ▲ 46'
  3. 7D. Sambissa ▲ 65'
  4. 17R. Effaghe ▲ 83'
  5. 8C. Loufilou ▲ 83'
  6. 22Y. M'Bemba
  7. 21J. Oyono
  8. 5S. Martinsson Ngouali
  9. 19J. Ekomié
  10. 16J. Noubi
  11. 1A. Ngoubi
Lesotho HLV: L. Notši
  1. 16S. Moerane
  2. 3R. Rasethuntša
  3. 6L. Lebokollane
  4. 5T. Bereng ▼ 90'
  5. 20T. Makhele
  6. 10J. Thabantṧo ▼ 74'
  7. 14T. Sefoli
  8. 8T. Matšoele
  9. 7T. Letsema ▼ 46'
  10. 4T. Toloane
  11. 12K. Makateng

Dự bị 11

  1. 17T. Malane ▲ 46'
  2. 11N. Mokhachane ▲ 74'
  3. 15T. Mafatle ▲ 90'
  4. 13F. Matlabe
  5. 2M. Molise
  6. 19L. Matsau
  7. 23T. Chaba
  8. 22T. Phatsisi
  9. 21R. Mokokoane
  10. 1N. Molise
  11. 18M. Makhetha

Thống kê

00
70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu8
12Ghi được2
13Thủng lưới14
1.5Bàn thắng mỗi trận0.25
5Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu