Ethiopia
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Guinea

Ethiopia vs Guinea

Tỷ số chung cuộc: Ethiopia 0-3 Guinea tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ethiopia thắng 0, hòa 0, Guinea thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stade Olympique Alassane Ouattara, Abidjan
Phong độ
LLLLW Ethiopia
LDDWD Guinea
  1. 16' 0-1 S. Guirassy · I. Sylla
  2. 19' 0-2 A. Touré · M. Camara
  3. 23' 0-3 S. Guirassy11m
  4. HT0-3
  5. 46' Y. Bayeh W. Gezahegn
  6. 59' Y. Baye
  7. 60' M. Nasir A. Yalew
  8. 61' M. Bayo S. Guirassy
  9. 61' C. Conde M. Camara
  10. 65' S. Sow
  11. 71' I. Conté A. Conté
  12. 83' M. Tafesse C. Gugsa
  13. 87' K. Diawara M. Sylla
  14. 87' A. Baldé F. Kamano
  15. FT0-3

Đội hình

Ethiopia HLV: G. Haile
  1. 22S. Habtamu
  2. 2S. Hamid
  3. 14B. Bekele
  4. 4M. Solomon
  5. 3R. James
  6. 6G. Panom
  7. 8K. Markneh
  8. 19S. Dagnachew
  9. 18W. Gezahegn ▼ 46'
  10. 7A. Yalew ▼ 60'
  11. 17C. Gugsa ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 16Y. Bayeh ▲ 46'
  2. 11M. Nasir ▲ 60'
  3. 9M. Tafesse ▲ 83'
  4. 13D. Mamo
  5. 12B. Desta
  6. 15A. Demissie
  7. 10B. Belay
  8. 21A. Tonjo
  9. 5F. Kassa
  10. 1F. Getahun
  11. 20B. Ayten
  12. 23A. Nura
Guinea HLV: C. Paquille
  1. 16M. Camara ▼ 61'
  2. 2A. Conté ▼ 71'
  3. 3I. Sylla
  4. 5S. Sow
  5. 12I. Diakité
  6. 23A. Touré
  7. 14M. Sylla ▼ 87'
  8. 7M. Camara ▼ 61'
  9. 15S. Cissé
  10. 9S. Guirassy ▼ 61'
  11. 19F. Kamano ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 11M. Bayo ▲ 61'
  2. 6C. Conde ▲ 61'
  3. 4I. Conté ▲ 71'
  4. 20K. Diawara ▲ 87'
  5. 10A. Baldé ▲ 87'
  6. 22M. Keïta
  7. 17M. Soumah
  8. 18A. Camara
  9. 13N. Oularé
  10. 1O. Camara
  11. 21S. Sylla
  12. 8A. Bah

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

6Trận đấu10
3Ghi được13
12Thủng lưới7
0.5Bàn thắng mỗi trận1.3
1Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu