Guinea
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Ethiopia

Guinea vs Ethiopia

Tỷ số chung cuộc: Guinea 4-1 Ethiopia tại Africa Cup of Nations - Qualification, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guinea thắng 4, hòa 0, Ethiopia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Stade Olympique Alassane Ouattara, Abidjan
Phong độ
LDDWD Guinea
LLLLW Ethiopia
  1. 18' S. Habtamu
  2. 18' S. Guirassy11m 1-0
  3. 37' S. Guirassy · S. Cissé 2-0
  4. 45'+2 S. Guirassy · F. Kamano 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' R. James Y. Bayeh
  7. 46' W. Gezahegn A. Demissie
  8. 48' S. Cissé · M. Camara 4-0
  9. 53' 4-1 K. Markneh
  10. 54' C. Markneh
  11. 64' M. Bayo S. Guirassy
  12. 65' A. Conté I. Conté
  13. 67' A. Tonjo S. Hamid
  14. 72' B. Ayten S. Dagnachew
  15. 72' B. Desta C. Gugsa
  16. 76' A. Baldé F. Kamano
  17. 76' C. Conde M. Camara
  18. 90'+1 A. Camara S. Cissé
  19. FT4-1

Đội hình

Guinea HLV: C. Paquille
  1. 16M. Camara ▼ 76'
  2. 3I. Sylla
  3. 4I. Conté ▼ 65'
  4. 5S. Sow
  5. 12I. Diakité
  6. 23A. Touré
  7. 14M. Sylla
  8. 7M. Camara ▼ 76'
  9. 15S. Cissé ▼ 90'
  10. 9S. Guirassy ▼ 64'
  11. 19F. Kamano ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 11M. Bayo ▲ 64'
  2. 2A. Conté ▲ 65'
  3. 10A. Baldé ▲ 76'
  4. 6C. Conde ▲ 76'
  5. 18A. Camara ▲ 90'
  6. 20K. Diawara
  7. 13N. Oularé
  8. 22M. Keïta
  9. 1O. Camara
  10. 8A. Bah
  11. 21S. Sylla
  12. 17M. Soumah
Ethiopia HLV: G. Haile
  1. 22S. Habtamu
  2. 16Y. Bayeh ▼ 46'
  3. 5F. Kassa
  4. 2S. Hamid ▼ 67'
  5. 14B. Bekele
  6. 6G. Panom
  7. 8K. Markneh
  8. 19S. Dagnachew ▼ 72'
  9. 15A. Demissie ▼ 46'
  10. 7A. Yalew
  11. 17C. Gugsa ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 3R. James ▲ 46'
  2. 18W. Gezahegn ▲ 46'
  3. 21A. Tonjo ▲ 67'
  4. 20B. Ayten ▲ 72'
  5. 12B. Desta ▲ 72'
  6. 23A. Nura
  7. 13D. Mamo
  8. 9M. Tafesse
  9. 10B. Belay
  10. 1F. Getahun
  11. 11M. Nasir
  12. 4M. Solomon

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu6
13Ghi được3
7Thủng lưới12
1.3Bàn thắng mỗi trận0.5
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu