Congo - Kinshasa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
South Africa

Congo - Kinshasa vs South Africa

Tỷ số chung cuộc: Congo - Kinshasa 1-1 South Africa tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stade Alphonse Massamba-Débat, Brazzaville
Phong độ
LLDLL Congo - Kinshasa
WDWWW South Africa
  1. 33' 0-1 E. Mokwana
  2. 40' P. Maswanganyi T. Zwane
  3. 45'+3 M. Bassouamina · L. Fauriel 1-1
  4. HT1-1
  5. 54' G. Makouta
  6. 57' M. Ossette
  7. 69' N. Mobbie I. Rayners
  8. 69' T. Morena O. Appollis
  9. 79' E. Andzouono M. Bassouamina
  10. 79' J. Loulendo M. Ndockyt
  11. 80' N. Mobbie
  12. 85' C. Ibayi P. Mboungou
  13. 88' N. Sibisi E. Mokwana
  14. 90'+3 R. Etou L. Fauriel
  15. FT1-1

Đội hình

Congo - Kinshasa HLV: I. N'Gata
  1. 23T. Vimalin
  2. 17Y. Andzouana
  3. 5B. Passi
  4. 21L. Fauriel ▼ 90'
  5. 22J. Mbemba
  6. 8G. Makouta
  7. 10M. Ndockyt ▼ 79'
  8. 18H. Ossété
  9. 3S. Ganvoula
  10. 7M. Bassouamina ▼ 79'
  11. 11P. Mboungou ▼ 85'

Dự bị 10

  1. 20E. Andzouono ▲ 79'
  2. 19J. Loulendo ▲ 79'
  3. 9C. Ibayi ▲ 85'
  4. 13R. Etou ▲ 90'
  5. 15C. Makosso
  6. 16C. Bonazebi
  7. 4R. Bidounga
  8. 12A. Bintsouka
  9. 1C. Mafoumbi
  10. 14G. Otanga
South Africa HLV: H. Broos
  1. 1R. Williams
  2. 18G. Kekana
  3. 20K. Mudau
  4. 14R. Dortley
  5. 11T. Zwane ▼ 40'
  6. 6A. Modiba
  7. 4T. Mokoena
  8. 5B. Aubaas
  9. 7O. Appollis ▼ 69'
  10. 17E. Mokwana ▼ 88'
  11. 15I. Rayners ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 12P. Maswanganyi ▲ 40'
  2. 2N. Mobbie ▲ 69'
  3. 23T. Morena ▲ 69'
  4. 19N. Sibisi ▲ 88'
  5. 16S. Chaine
  6. 21T. Sesane
  7. 8L. Le Roux
  8. 10R. Mofokeng
  9. 22R. Goss
  10. 3F. Basadien
  11. 13S. Kwayiba

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

6Trận đấu10
4Ghi được22
12Thủng lưới6
0.67Bàn thắng mỗi trận2.2
1Giữ sạch lưới6
2Trên 2.5 bàn5
0Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu