South Africa
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Congo - Kinshasa

South Africa vs Congo - Kinshasa

Tỷ số chung cuộc: South Africa 5-0 Congo - Kinshasa tại Africa Cup of Nations - Qualification, 11 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Phong độ
WDWWW South Africa
LLDLL Congo - Kinshasa
  1. 11' T. Mokoena
  2. 12' T. Mokoena · O. Appollis 1-0
  3. 27' T. Mokoena · O. Appollis 2-0
  4. 37' B. Aubaas · O. Appollis 3-0
  5. HT3-0
  6. 52' L. Foster · E. Mokwana 4-0
  7. 59' S. Ganvoula M. Bassouamina
  8. 66' R. Mofokeng O. Appollis
  9. 67' L. Le Roux B. Aubaas
  10. 68' I. Rayners L. Foster
  11. 69' E. Mokwana
  12. 78' I. Rayners 5-0
  13. 80' L. Fauriel M. Ndockyt
  14. 80' J. Loulendo C. Ibayi
  15. 81' S. Kwayiba T. Mokoena
  16. 82' T. Morena K. Mudau
  17. 87' S. Kwayiba
  18. FT5-0

Đội hình

South Africa HLV: H. Broos
  1. 1R. Williams
  2. 18G. Kekana
  3. 20K. Mudau ▼ 82'
  4. 14R. Dortley
  5. 11T. Zwane
  6. 6A. Modiba
  7. 4T. Mokoena ▼ 81'
  8. 5B. Aubaas ▼ 67'
  9. 7O. Appollis ▼ 66'
  10. 17E. Mokwana
  11. 9L. Foster ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 10R. Mofokeng ▲ 66'
  2. 8L. Le Roux ▲ 67'
  3. 15I. Rayners ▲ 68'
  4. 13S. Kwayiba ▲ 81'
  5. 23T. Morena ▲ 82'
  6. 16S. Chaine
  7. 19N. Sibisi
  8. 3F. Basadien
  9. 21T. Sesane
Congo - Kinshasa HLV: I. N'Gata
  1. 1C. Mafoumbi
  2. 17Y. Andzouana
  3. 2M. Poaty
  4. 4R. Bidounga
  5. 15C. Makosso
  6. 8G. Makouta
  7. 10M. Ndockyt ▼ 80'
  8. 14G. Otanga
  9. 9C. Ibayi ▼ 80'
  10. 7M. Bassouamina ▼ 59'
  11. 11P. Mboungou

Dự bị 9

  1. 3S. Ganvoula ▲ 59'
  2. 21L. Fauriel ▲ 80'
  3. 19J. Loulendo ▲ 80'
  4. 16C. Bonazebi
  5. 22J. Mbemba
  6. 12H. Ossété
  7. 20E. Andzouono
  8. 13R. Etou
  9. 23T. Vimalin

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu6
22Ghi được4
6Thủng lưới12
2.2Bàn thắng mỗi trận0.67
6Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn2
12Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu