Comoros
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tunisia

Comoros vs Tunisia

Tỷ số chung cuộc: Comoros 1-1 Tunisia tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Comoros thắng 1, hòa 1, Tunisia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stade Félix Houphouët-Boigny, Abidjan
Phong độ
WWLWW Comoros
LLDWD Tunisia
  1. 6' K. M'Dahoma
  2. 32' M. Ben Hamida
  3. 37' I. Mohamed
  4. HT0-0
  5. 49' F. Selemani · R. Saïd 1-0
  6. 61' S. Jaziri
  7. 64' F. Mattoir M. Maolida
  8. 68' M. Ben Romdhane E. Skhiri
  9. 68' B. Ait Malek Y. Msakni
  10. 68' W. Kechrida R. Bouchniba
  11. 68' 1-1 Y. Meriah · H. Rafia
  12. 77' A. Soilihi K. MDahoma
  13. 78' R. Vita F. Selemani
  14. 78' A. Abdallah I. Boura
  15. 83' B. Mejri S. Jaziri
  16. 86' F. Sassi H. Mejbri
  17. 90'+2 M. A. Ben Romdhane
  18. 90'+3 Y. Said M'Madi Y. Bourhane
  19. FT1-1

Đội hình

Comoros HLV: S. Cusin
  1. 16Y. Pandor
  2. 19M. Youssouf
  3. 22S. Bakari
  4. 12K. M'Dahoma
  5. 2I. Boura ▼ 78'
  6. 29W. Omari
  7. 18Y. Bourhane ▼ 90'
  8. 6I. Mohamed
  9. 7F. Selemani ▼ 78'
  10. 17M. Maolida ▼ 64'
  11. 11R. Saïd

Dự bị 12

  1. 24F. Mattoir ▲ 64'
  2. 5A. Soilihi ▲ 77'
  3. 8R. Vita ▲ 78'
  4. 3A. Abdallah ▲ 78'
  5. 4Y. Said M'Madi ▲ 90'
  6. 23A. Anzimati
  7. 14A. Ahmed
  8. 13N. Assane
  9. 1B. Boina
  10. 15B. Youssouf
  11. 27R. Lutin
  12. 9A. Saïd Djambae
Tunisia HLV: F. Benzarti
  1. 1A. Memmiche
  2. 4Y. Meriah
  3. 6A. Ben Hamida
  4. 3M. Talbi
  5. 20R. Bouchniba ▼ 68'
  6. 17E. Skhiri ▼ 68'
  7. 14A. Laïdouni
  8. 8H. Rafia
  9. 10H. Mejbri ▼ 86'
  10. 7Y. Msakni ▼ 68'
  11. 11S. Jaziri ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 5M. Ben Romdhane ▲ 68'
  2. 15B. Ait Malek ▲ 68'
  3. 21W. Kechrida ▲ 68'
  4. 19B. Mejri ▲ 83'
  5. 13F. Sassi ▲ 86'
  6. 18N. Ghandri
  7. 23H. Tka
  8. 22B. Ben Saïd
  9. 9A. Haj Mohamed
  10. 2A. Abdi
  11. 16S. Ben Hsan
  12. 12A. Ghram

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu13
14Ghi được14
8Thủng lưới16
1.56Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu