Tunisia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Comoros

Tunisia vs Comoros

Tỷ số chung cuộc: Tunisia 0-1 Comoros tại Africa Cup of Nations - Qualification, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tunisia thắng 1, hòa 1, Comoros thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
LLDWD Tunisia
WWLWW Comoros
  1. 23' A. Abdallah
  2. HT0-0
  3. 63' 0-1 R. Saïd · F. Selemani
  4. 65' A. Soilihi K. MDahoma
  5. 65' R. Vita A. Abdallah
  6. 73' H. Mejbri S. Jaziri
  7. 73' E. Skhiri F. Sassi
  8. 84' W. Omari
  9. 86' B. Ait Malek M. Ben Romdhane
  10. 86' N. Ghandri Y. Msakni
  11. 88' Y. Said M'Madi Y. Bourhane
  12. 90'+4 R. Bouchniba
  13. 90'+2 B. Mejri A. Laïdouni
  14. 90'+2 F. Mattoir M. Maolida
  15. FT0-1

Đội hình

Tunisia HLV: F. Benzarti
  1. 1A. Memmiche
  2. 4Y. Meriah
  3. 6A. Ben Hamida
  4. 3M. Talbi
  5. 20R. Bouchniba
  6. 13F. Sassi ▼ 73'
  7. 14A. Laïdouni ▼ 90'
  8. 8H. Rafia
  9. 5M. Ben Romdhane ▼ 86'
  10. 7Y. Msakni ▼ 86'
  11. 11S. Jaziri ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 10H. Mejbri ▲ 73'
  2. 17E. Skhiri ▲ 73'
  3. 15B. Ait Malek ▲ 86'
  4. 18N. Ghandri ▲ 86'
  5. 19B. Mejri ▲ 90'
  6. 2A. Ghram
  7. 12H. Ben Ali
  8. 22B. Ben Saïd
  9. 16S. Ben Hsan
  10. 9A. Haj Mohamed
  11. 23H. Tka
  12. 21W. Kechrida
Comoros HLV: S. Cusin
  1. 16Y. Pandor
  2. 19M. Youssouf
  3. 22S. Bakari
  4. 3A. Abdallah ▼ 65'
  5. 12K. M'Dahoma
  6. 29W. Omari
  7. 18Y. Bourhane ▼ 88'
  8. 6I. Mohamed
  9. 7F. Selemani
  10. 17M. Maolida ▼ 90'
  11. 11R. Saïd

Dự bị 12

  1. 5A. Soilihi ▲ 65'
  2. 8R. Vita ▲ 65'
  3. 4Y. Said M'Madi ▲ 88'
  4. 24F. Mattoir ▲ 90'
  5. 13N. Assane
  6. 9A. Saïd Djambae
  7. 2I. Boura
  8. 27R. Lutin
  9. 1B. Boina
  10. 15B. Youssouf
  11. 23A. Anzimati
  12. 14A. Ahmed

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

13Trận đấu9
14Ghi được14
16Thủng lưới8
1.08Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu