Chad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zambia

Chad vs Zambia

Tỷ số chung cuộc: Chad 0-1 Zambia tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stade Omnisport Ahmadou Ahidjo, Yaoundé
Phong độ
LDLLD Chad
WLLLL Zambia
  1. 27' A. Youssouf H. Tchaouna
  2. HT0-0
  3. 56' C. Tchouplaou
  4. 60' A. Abdallah S. Yeo
  5. 60' J. Sabobo G. Mphande
  6. 70' 0-1 K. Musonda · K. Kangwa
  7. 77' A. Mahamat J. Naa
  8. 77' B. Goudja Y. Allarabaye
  9. 80' K. Kampamba
  10. 82' J. Sabobo
  11. 83' F. Mwepu K. Musonda
  12. 90'+2 F. Musonda J. Sabobo
  13. FT0-1

Đội hình

Chad HLV: K. Nicaise
  1. 16G. Allahbatnan
  2. 2A. Ngouyamsa
  3. 4J. Na'a
  4. 13C. Tchouplaou
  5. 14M. Thiam
  6. 6É. Mbangossoum
  7. 17Y. Allarabaye ▼ 77'
  8. 24S. Yeo ▼ 60'
  9. 10M. Mouandilmadji
  10. 7H. Tchaouna ▼ 27'
  11. 9A. Hiver

Dự bị 12

  1. 11A. Youssouf ▲ 27'
  2. 12A. Abdallah ▲ 60'
  3. 18A. Mahamat ▲ 77'
  4. 15B. Goudja ▲ 77'
  5. 23K. Mangana
  6. 1A. Ekiang
  7. 5F. Djoeta
  8. 8A. Ahmat
  9. 27N. Osée
  10. 26O. Biani
  11. 20B. Djibrine
  12. 22A. Mbogo
Zambia HLV: A. Grant
  1. 1T. Nsabata
  2. 14K. Chongo
  3. 3B. Chepeshi
  4. 23T. Mwape
  5. 13G. Mphande ▼ 60'
  6. 6B. Sakala
  7. 12E. Banda
  8. 7K. Kampamba
  9. 10K. Kangwa
  10. 20O. Chisala
  11. 19K. Musonda ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 11J. Sabobo ▲ 60'
  2. 15F. Mwepu ▲ 83'
  3. 4F. Musonda ▲ 90'
  4. 18F. Mwansa
  5. 21D. Chanda
  6. 22K. Mutandwa
  7. 8S. Chipyoka
  8. 9P. Kalota
  9. 2D. Bulaya
  10. 5M. Chaiwa
  11. 16V. Chabu
  12. 17J. Mukeya

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

12Trận đấu10
8Ghi được10
15Thủng lưới17
0.67Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu