Zambia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chad

Zambia vs Chad

Tỷ số chung cuộc: Zambia 0-0 Chad tại Africa Cup of Nations - Qualification, 11 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Levy Mwanawasa Stadium, Ndola
Phong độ
WLLLL Zambia
LDLLD Chad
  1. 19' A. T. Ngouyamsa Nounchil
  2. 26' T. Mwape M. Chaiwa
  3. HT0-0
  4. 63' F. Mwepu C. Chama
  5. 63' S. Chipyoka J. Sabobo
  6. 70' F. Mwansa L. Mulenga
  7. 76' J. Na'a N. Osée
  8. 76' H. Tchaouna A. Youssouf
  9. 80' W. Damba
  10. 83' Y. Allarabaye W. Damba
  11. 90'+6 A. Ahmat S. Yeo
  12. FT0-0

Đội hình

Zambia HLV: A. Grant
  1. 16L. Mulenga ▼ 70'
  2. 14K. Chongo
  3. 3B. Chepeshi
  4. 6B. Sakala
  5. 17C. Chama ▼ 63'
  6. 7K. Kampamba
  7. 10K. Kangwa
  8. 11J. Sabobo ▼ 63'
  9. 5M. Chaiwa ▼ 26'
  10. 20O. Chisala
  11. 19K. Musonda

Dự bị 12

  1. 23T. Mwape ▲ 26'
  2. 15F. Mwepu ▲ 63'
  3. 8S. Chipyoka ▲ 63'
  4. 18F. Mwansa ▲ 70'
  5. 2D. Bulaya
  6. 22K. Mutandwa
  7. 21D. Chanda
  8. 13G. Mphande
  9. 9E. Kangwa
  10. 1T. Nsabata
  11. 4F. Musonda
  12. 12E. Banda
Chad HLV: K. Nicaise
  1. 16G. Allahbatnan
  2. 2A. Ngouyamsa
  3. 13C. Tchouplaou
  4. 11A. Youssouf ▼ 76'
  5. 14M. Thiam
  6. 6É. Mbangossoum
  7. 27N. Osée ▼ 76'
  8. 24S. Yeo ▼ 90'
  9. 25W. Damba ▼ 83'
  10. 10M. Mouandilmadji
  11. 9A. Hiver

Dự bị 12

  1. 4J. Na'a ▲ 76'
  2. 7H. Tchaouna ▲ 76'
  3. 17Y. Allarabaye ▲ 83'
  4. 8A. Ahmat ▲ 90'
  5. 20B. Djibrine
  6. 18A. Mahamat
  7. 23K. Mangana
  8. 15B. Goudja
  9. 22A. Mbogo
  10. 1A. Ekiang
  11. 12A. Abdallah
  12. 3O. Biani

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu12
10Ghi được8
17Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận0.67
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu