Central African Republic
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Ma-rốc

Central African Republic vs Ma-rốc

Tỷ số chung cuộc: Central African Republic 0-4 Ma-rốc tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Central African Republic thắng 0, hòa 0, Ma-rốc thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stade d'Honneur d'Oujda, Oujda
Phong độ
LLLDD Central African Republic
WWWWL Ma-rốc
  1. 15' I. Ngoma
  2. 34' 0-1 E. Ben Seghir
  3. 37' 0-2 E. Ben Seghir · N. Aguerd
  4. 41' A. Hakimi
  5. HT0-2
  6. 50' 0-3 Y. En-Nesyri11m
  7. 53' S. Rahimi
  8. 57' T. Toropité G. Koyalipou
  9. 65' 0-4 A. Ezzalzouli · S. Rahimi
  10. 67' A. Adli S. Rahimi
  11. 68' I. Solet K. Namnganda
  12. 68' S. Tatolna N. Ato-Zandanga
  13. 68' I. Saibari E. Ben Seghir
  14. 68' O. Sahraoui A. Ezzalzouli
  15. 79' E. Mabekondiasson I. Ngoma
  16. 80' V. Baboula L. Mafouta
  17. 80' A. El Kaabi Y. En-Nesyri
  18. 81' R. Belahyane N. Aguerd
  19. FT0-4

Đội hình

Central African Republic HLV: R. Savoy
  1. 1G. Lembet
  2. 21C. Yamberé
  3. 5S. Ndobé
  4. 3F. Yangao
  5. 19G. Kondogbia
  6. 8B. Pirioua
  7. 13I. Ngoma ▼ 79'
  8. 17N. Ato-Zandanga ▼ 68'
  9. 9L. Mafouta ▼ 80'
  10. 20G. Koyalipou ▼ 57'
  11. 10K. Namnganda ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 7T. Toropité ▲ 57'
  2. 12I. Solet ▲ 68'
  3. 14S. Tatolna ▲ 68'
  4. 15E. Mabekondiasson ▲ 79'
  5. 11V. Baboula ▲ 80'
  6. 2B. Selemby
  7. 18H. Dangabo
  8. 6D. Mboumbouni
  9. 23A. Urie
  10. 22J. Bimako
  11. 4F. Niamathé
  12. 16D. Youfeigane
Ma-rốc HLV: W. Regragui
  1. 12M. Mohamedi
  2. 5N. Aguerd ▼ 81'
  3. 2A. Hakimi
  4. 16J. Harkass
  5. 4S. Amrabat
  6. 3Y. Belammari
  7. 8A. Ounahi
  8. 13E. Ben Seghir ▼ 68'
  9. 19Y. En-Nesyri ▼ 80'
  10. 9S. Rahimi ▼ 67'
  11. 17A. Ezzalzouli ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 21A. Adli ▲ 67'
  2. 15I. Saibari ▲ 68'
  3. 24O. Sahraoui ▲ 68'
  4. 20A. El Kaabi ▲ 80'
  5. 27R. Belahyane ▲ 81'
  6. 22S. Chihab
  7. 18A. Abqar
  8. 26A. Aznou
  9. 25M. Chibi
  10. 23B. El Khannouss
  11. 11I. Akhomach
  12. 14O. Targhalline

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu11
5Ghi được35
17Thủng lưới2
0.56Bàn thắng mỗi trận3.18
1Giữ sạch lưới9
4Trên 2.5 bàn6
1Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu