Ma-rốc
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Central African Republic

Ma-rốc vs Central African Republic

Tỷ số chung cuộc: Ma-rốc 4-1 Central African Republic tại Africa Cup of Nations - Qualification, 13 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ma-rốc thắng 4, hòa 0, Central African Republic thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
WWWWL Ma-rốc
LLLDD Central African Republic
  1. 10' A. Hakimi 1-0
  2. 25' 1-1 L. Mafouta
  3. 30' C. Yambere
  4. 31' H. Ziyech11m 2-1
  5. 33' H. Ziyech 3-1
  6. 41' G. Kondogbia
  7. HT3-1
  8. 64' Z. Aboukhlal 4-1
  9. 66' N. Mazraoui
  10. FT4-1

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 10 - 3 +7 12
1
Algeria
6 19 - 6 +13 14
1
Burkina Faso
6 6 - 2 +4 12
1
Cameroon
6 8 - 4 +4 11
1
Gambia
6 9 - 7 +2 10
1
Ghana
6 9 - 3 +6 13
1
Ivory Coast
6 11 - 5 +6 13
1
Ma-rốc
6 10 - 1 +9 14
1
Mali
6 10 - 4 +6 13
1
Nigeria
6 14 - 7 +7 14
1
Senegal
6 10 - 2 +8 14
1
Tunisia
6 14 - 5 +9 16
2
Cape Verde Islands
6 6 - 3 +3 10
2
Comoros
6 4 - 6 -2 9
2
Equatorial Guinea
6 7 - 7 0 9
2
Ethiopia
6 10 - 6 +4 9
2
Gabon
6 8 - 6 +2 10
2
Guinea
6 8 - 5 +3 11
2
Guinea-Bissau
6 9 - 7 +2 9
2
Malawi
6 4 - 5 -1 10
2
Mauritania
6 5 - 4 +1 9
2
Sierra Leone
6 6 - 6 0 7
2
Sudan
6 9 - 3 +6 12
2
Zimbabwe
6 6 - 8 -2 8
3
Benin
6 3 - 4 -1 7
3
Burundi
6 6 - 10 -4 5
3
Congo - Kinshasa
6 5 - 5 0 8
3
Congo DR
6 4 - 5 -1 9
3
Kenya
6 7 - 7 0 7
3
Madagascar
6 9 - 9 0 8
3
Namibia
6 8 - 7 +1 9
3
Rwanda
6 1 - 3 -2 6
3
South Africa
6 8 - 7 +1 10
3
Tanzania
6 5 - 6 -1 7
3
Uganda
6 3 - 2 +1 8
3
Zambia
6 8 - 12 -4 7
4
Angola
6 4 - 7 -3 4
4
Botswana
6 2 - 9 -7 4
4
Central African Republic
6 5 - 11 -6 4
4
Chad
6 2 - 12 -10 1
4
Eswatini
6 3 - 13 -10 2
4
Lesotho
6 3 - 9 -6 3
4
Libya
6 7 - 15 -8 3
4
Mozambique
6 5 - 10 -5 4
4
Niger
6 3 - 13 -10 4
4
Sao Tome and Principe
6 3 - 16 -13 0
4
South Sudan
6 2 - 6 -4 3
4
Togo
6 3 - 8 -5 2
Africa Cup of Nations

So sánh

17Trận đấu8
31Ghi được5
8Thủng lưới18
1.82Bàn thắng mỗi trận0.63
12Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn3
16Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu