Kenya
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cameroon

Kenya vs Cameroon

Tỷ số chung cuộc: Kenya 0-1 Cameroon tại Africa Cup of Nations - Qualification, 14 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Mandela National Stadium, Kampala
Phong độ
WDWLL Kenya
WDWWD Cameroon
  1. 26' D. Abuya
  2. HT0-0
  3. 46' A. Omija D. Anyembe
  4. 46' B. Enow P. Kunde
  5. 58' A. Omija
  6. 63' 0-1 B. Enow
  7. 68' A. Nondi J. Avire
  8. 68' T. Ouma D. Abuya
  9. 76' E. Otieno
  10. 84' J. Ayunga R. Odada
  11. 84' N. Ngamaleu C. Bassogog
  12. 84' M. Ndzie M. Hongla
  13. 90'+5 J. Castelletto
  14. FT0-1

Đội hình

Kenya HLV: E. Fırat
  1. 23B. Odhiambo
  2. 24D. Anyembe ▼ 46'
  3. 2J. Okumu
  4. 15J. Omorwa
  5. 16R. Onyango
  6. 6T. Akumu
  7. 13E. Otieno
  8. 8D. Abuya ▼ 68'
  9. 12R. Odada ▼ 84'
  10. 14M. Olunga
  11. 21J. Avire ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 5A. Omija ▲ 46'
  2. 17A. Nondi ▲ 68'
  3. 10T. Ouma ▲ 68'
  4. 9J. Ayunga ▲ 84'
  5. 1I. Otieno
  6. 22A. Scriven
  7. 19C. Sichenje
  8. 18P. Matasi
  9. 4S. Owino
  10. 11C. Erambo
  11. 7A. Wilson
  12. 20J. Ochieng
Cameroon HLV: M. Brys
  1. 23A. Onana
  2. 21J. Castelletto
  3. 5M. Ngadeu
  4. 6N. Tolo
  5. 2J. Tchatchoua
  6. 15P. Kunde ▼ 46'
  7. 8F. Anguissa
  8. 18M. Hongla ▼ 84'
  9. 20B. Mbeumo
  10. 10V. Aboubakar
  11. 11C. Bassogog ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 14B. Enow ▲ 46'
  2. 13N. Ngamaleu ▲ 84'
  3. 12M. Ndzie ▲ 84'
  4. 22E. Boyomo
  5. 19C. Fai
  6. 4J. Ndjeungoue
  7. 7P. Soko
  8. 1S. Ngapandouetnbu
  9. 3G. Kilama
  10. 9F. Magri
  11. 16S. Omossola

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

12Trận đấu8
9Ghi được12
18Thủng lưới3
0.75Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu