Cameroon
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Kenya

Cameroon vs Kenya

Tỷ số chung cuộc: Cameroon 4-1 Kenya tại Africa Cup of Nations - Qualification, 11 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Phong độ
WDWWD Cameroon
WDWLL Kenya
  1. 8' V. Aboubakar11m 1-0
  2. 19' J. Castelletto C. Wooh
  3. 30' A. Nondi
  4. 39' M. Hongla 2-0
  5. 41' 2-1 M. Olunga · E. Otieno
  6. 43' B. Mbeumo · C. Bassogog 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' J. Okumu A. Nondi
  9. 55' C. Bassogog · M. Hongla 4-1
  10. 64' N. Ngamaleu C. Bassogog
  11. 65' M. Ndzie C. Baleba
  12. 66' J. Avire T. Ouma
  13. 74' M. Atemengue
  14. 78' F. Magri V. Aboubakar
  15. 78' P. Kunde M. Hongla
  16. 78' A. Scriven D. Abuya
  17. 89' C. Erambo R. Odada
  18. FT4-1

Đội hình

Cameroon HLV: M. Brys
  1. 23A. Onana
  2. 5M. Ngadeu
  3. 6N. Tolo
  4. 4C. Wooh ▼ 19'
  5. 2J. Tchatchoua
  6. 8F. Anguissa
  7. 18M. Hongla ▼ 78'
  8. 20B. Mbeumo
  9. 17C. Baleba ▼ 65'
  10. 10V. Aboubakar ▼ 78'
  11. 11C. Bassogog ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 21J. Castelletto ▲ 19'
  2. 13N. Ngamaleu ▲ 64'
  3. 12M. Ndzie ▲ 65'
  4. 9F. Magri ▲ 78'
  5. 15P. Kunde ▲ 78'
  6. 7P. Soko
  7. 16S. Omossola
  8. 22E. Boyomo
  9. 1S. Ngapandouetnbu
  10. 19C. Fai
  11. 3G. Kilama
Kenya HLV: E. Fırat
  1. 18P. Matasi
  2. 24D. Anyembe
  3. 16R. Onyango
  4. 4S. Owino
  5. 6T. Akumu
  6. 13E. Otieno
  7. 17A. Nondi ▼ 46'
  8. 8D. Abuya ▼ 78'
  9. 12R. Odada ▼ 89'
  10. 10T. Ouma ▼ 66'
  11. 14M. Olunga

Dự bị 10

  1. 2J. Okumu ▲ 46'
  2. 21J. Avire ▲ 66'
  3. 22A. Scriven ▲ 78'
  4. 11C. Erambo ▲ 89'
  5. 9J. Ayunga
  6. 20J. Ochieng
  7. 23B. Odhiambo
  8. 1I. Otieno
  9. 19C. Sichenje
  10. 3G. Ochieng

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu12
12Ghi được9
3Thủng lưới18
1.5Bàn thắng mỗi trận0.75
5Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu