Eswatini
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Mozambique

Eswatini vs Mozambique

Tỷ số chung cuộc: Eswatini 0-3 Mozambique tại Africa Cup of Nations - Qualification, 14 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Eswatini thắng 1, hòa 3, Mozambique thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Phong độ
LDLDL Eswatini
LWLLD Mozambique
  1. 11' 0-1 Dominguês · Bruno Langa
  2. 38' B. Matsebula T. Mavuso
  3. 38' S. Matse M. Mkhontfo
  4. 41' 0-2 Stanley Ratifo · Bruno Langa
  5. HT0-2
  6. 46' S. Gamedze L. Matsenjwa
  7. 46' F. Mamba S. Sibandze
  8. 59' 0-3 Geny Catamo · Stanley Ratifo
  9. 66' S. Matse
  10. 67' Gildo Lourenço Clésio
  11. 67' Pepo Dominguês
  12. 69' M. Gwebu A. Magagula
  13. 75' Jonathan Muiomo Geny Catamo
  14. 75' Elias Stanley Ratifo
  15. 79' Shaquille Alfons Amade
  16. 86' Pepo
  17. FT0-3

Đội hình

Eswatini HLV: Z. Logarušić
  1. 16X. Gama
  2. 19L. Mkhonta
  3. 15S. Sibandze ▼ 46'
  4. 3K. Thwala
  5. 11A. Magagula ▼ 69'
  6. 13L. Matsenjwa ▼ 46'
  7. 8T. Mavuso ▼ 38'
  8. 6S. Silenge
  9. 12M. Mkhontfo ▼ 38'
  10. 10J. Figuareido
  11. 4N. Dlamini

Dự bị 10

  1. 5B. Matsebula ▲ 38'
  2. 21S. Matse ▲ 38'
  3. 14S. Gamedze ▲ 46'
  4. 2F. Mamba ▲ 46'
  5. 7M. Gwebu ▲ 69'
  6. 1M. Makhanya
  7. 17S. Gwebu
  8. 22S. Masangane
  9. 9N. Tfwala
  10. 18S. Ngwenya
Mozambique HLV: Chiquinho Conde
  1. 1Ernan Siluane
  2. 17Reinildo
  3. 4Nené
  4. 2Infren Matola
  5. 5Bruno Langa
  6. 3Chamboco
  7. 7Dominguês ▼ 67'
  8. 10Clésio ▼ 67'
  9. 16Alfons Amade ▼ 79'
  10. 20Geny Catamo ▼ 75'
  11. 13Stanley Ratifo ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 18Gildo Lourenço ▲ 67'
  2. 8Pepo ▲ 67'
  3. 11Jonathan Muiomo ▲ 75'
  4. 9Elias ▲ 75'
  5. 23Shaquille ▲ 79'
  6. 21João Bonde
  7. 19Aly Abudo
  8. 14Domingos Macandza
  9. 6Amadou
  10. 15Martinho
  11. 22Ivan Urrubal
  12. 12Fazito

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu9
7Ghi được11
15Thủng lưới10
0.88Bàn thắng mỗi trận1.22
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu