Mozambique
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Eswatini

Mozambique vs Eswatini

Tỷ số chung cuộc: Mozambique 1-1 Eswatini tại Africa Cup of Nations - Qualification, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mozambique thắng 1, hòa 3, Eswatini thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Estádio Nacional do Zimpeto, Maputo
Phong độ
LWLLD Mozambique
LDLDL Eswatini
  1. 21' L. Mkhonta
  2. 26' Pepo
  3. HT0-0
  4. 46' Witiness Quembo Pepo
  5. 52' M. Manana
  6. 59' N. Dlamini B. Matsebula
  7. 60' S. Matse M. Mkhontfo
  8. 60' T. Mavuso S. Gamedze
  9. 61' Clésio Witiness Quembo
  10. 62' Alfons Amade Dominguês
  11. 70' F. Mamba A. Magagula
  12. 72' Shaquille Amadou
  13. 73' Stanley Ratifo · Bruno Langa 1-0
  14. 79' M. Gwebu L. Matsenjwa
  15. 80' 1-1 T. Mavuso
  16. 81' Elias Gildo Lourenço
  17. FT1-1

Đội hình

Mozambique HLV: Chiquinho Conde
  1. 22Ivan Urrubal
  2. 17Reinildo
  3. 4Nené
  4. 2Infren Matola
  5. 5Bruno Langa
  6. 7Dominguês ▼ 62'
  7. 8Pepo ▼ 46'
  8. 6Amadou ▼ 72'
  9. 20Geny Catamo
  10. 13Stanley Ratifo
  11. 18Gildo Lourenço ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 19Witiness Quembo ▲ 46'
  2. 10Clésio ▲ 61'
  3. 16Alfons Amade ▲ 62'
  4. 23Shaquille ▲ 72'
  5. 9Elias ▲ 81'
  6. 12Fazito
  7. 11Jonathan Muiomo
  8. 21João Bonde
  9. 3Chamboco
  10. 14Domingos Macandza
  11. 15Martinho
Eswatini HLV: Z. Logarušić
  1. 16X. Gama
  2. 19L. Mkhonta
  3. 3K. Thwala
  4. 20M. Manana
  5. 11A. Magagula ▼ 70'
  6. 13L. Matsenjwa ▼ 79'
  7. 14S. Gamedze ▼ 60'
  8. 5B. Matsebula ▼ 59'
  9. 6S. Silenge
  10. 12M. Mkhontfo ▼ 60'
  11. 10J. Figuareido

Dự bị 11

  1. 4N. Dlamini ▲ 59'
  2. 21S. Matse ▲ 60'
  3. 8T. Mavuso ▲ 60'
  4. 2F. Mamba ▲ 70'
  5. 7M. Gwebu ▲ 79'
  6. 17S. Gwebu
  7. 1M. Makhanya
  8. 15S. Sibandze
  9. 9N. Tfwala
  10. 18S. Ngwenya
  11. 22S. Masangane

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu8
11Ghi được7
10Thủng lưới15
1.22Bàn thắng mỗi trận0.88
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu