Tanzania vs Uganda
Tỷ số chung cuộc: Tanzania 0-1 Uganda tại Africa Cup of Nations - Qualification, 28 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanzania thắng 4, hòa 2, Uganda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Trọng tài
- K. Traore
- Phong độ
- DWWLL Tanzania
- LWWWL Uganda
- HT0-0
- 54' M. Yassin
- 63' ▲ R. Mato ▼ E. Okwi
- 63' ▲ F. Bayo ▼ R. Basangwa
- 72' ▲ C. Luhende ▼ M. Hussein
- 72' ▲ F. Salum ▼ M. Yassin
- 76' ▲ T. Mutyaba ▼ J. Ochaya
- 77' ▲ S. Kapombe ▼ H. Mao
- 89' ▲ S. Khamis ▼ M. Samatta
- 89' ▲ F. Miya ▼ I. Mugulusi
- 89' ▲ S. Mukwala ▼ B. Byaruhanga
- 90'+1 0-1 R. Mato · F. Miya
- FT0-1
Đội hình
- 18A. Manula
- 15M. Hussein ▼ 72'
- 5D. Job
- 4I. Hamad
- 27M. Yahya
- 7H. Mao ▼ 77'
- 19M. Yassin ▼ 72'
- 20N. Miroshi
- 10M. Samatta ▼ 89'
- 12S. Msuva
- 9A. Sopu
Dự bị 12
- 16C. Luhende ▲ 72'
- 6F. Salum ▲ 72'
- 30S. Kapombe ▲ 77'
- 8S. Khamis ▲ 89'
- 24A. Msengi
- 1B. Kakolanya
- 28E. Godfrey
- 17S. Bajana
- 11A. Mfuko
- 23B. Starkie
- 2K. Shomari
- 21Y. Kagoma
- 18S. Magoola
- 2J. Ochaya ▼ 76'
- 3T. Awany
- 15H. Lwaliwa
- 13A. Kayondo
- 4K. Semakula
- 8K. Aucho
- 21I. Mugulusi ▼ 89'
- 6B. Byaruhanga ▼ 89'
- 7E. Okwi ▼ 63'
- 24R. Basangwa ▼ 63'
Dự bị 12
- 17R. Mato ▲ 63'
- 9F. Bayo ▲ 63'
- 20T. Mutyaba ▲ 76'
- 10F. Miya ▲ 89'
- 11S. Mukwala ▲ 89'
- 14R. Mugisha
- 25A. Okello
- 23S. Sentamu
- 1N. Alionzi
- 19C. Lukwago
- 12R. Torach
- 22J. Begisa
Thống kê
01
00
So sánh
10Trận đấu10
5Ghi được7
9Thủng lưới13
0.5Bàn thắng mỗi trận0.7
4Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai2