Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Gamba Osaka

Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 0-3 Gamba Osaka tại Cúp AFC, 15 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp AFC · Semi-finals
Phong độ
DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
DDLLW Gamba Osaka
  1. 19' 0-1 R. Yamashita
  2. 20' Shuto Abe
  3. 32' N. Kosovic T. Puangchan
  4. 37' Issam Jebali
  5. 38' Teerasil Dangda
  6. 39' 0-2 I. Jebali
  7. HT0-2
  8. 46' R. Meshino Welton
  9. 56' Ryo Hatsuse
  10. 64' Rivaldinho M. Al Ghassani
  11. 64' Lee Ki-Je W. Jarunongkran
  12. 65' H. Minamino D. Hummet
  13. 72' T. Suzuki S. Abe
  14. 72' S. Nakano R. Hatsuse
  15. 73' R. Zivkovic J. Praisuwan
  16. 73' Arthur T. Dangda
  17. 82' 0-3 R. Meshino · I. Jebali
  18. 84' Richairo Zivkovic
  19. 86' Arthur
  20. 87' T. Yamamoto R. Yamashita
  21. FT0-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
  1. 1P. Khammai 6.7
  2. 36J. Praisuwan ▼ 73' 6.3
  3. 5P. Maia 8.2
  4. 3Everton 7.0
  5. 24W. Jarunongkran ▼ 64' 6.2
  6. 97I. Alhaft 6.3
  7. 27W. Pomphan 6.5
  8. 8W. Imura 7.0
  9. 10T. Dangda ▼ 73' 5.9
  10. 16M. Al Ghassani ▼ 64' 6.5
  11. 18T. Puangchan ▼ 32' 6.6

Dự bị 12

  1. 29P. Pholsongkram
  2. 33N. Kosovic ▲ 32' 6.6
  3. 77Rivaldinho ▲ 64' 6.5
  4. 26S. Thongsong
  5. 23Lee Ki-Je ▲ 64' 7.0
  6. 4M. Bihr
  7. 30R. Zivkovic ▲ 73' 6.3
  8. 6N. Selanon
  9. 20G. Keereeleang
  10. 99P. Kongsri
  11. 11R. Poomchantuek
  12. 70Arthur ▲ 73' 6.2
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 1M. Higashiguchi 7.2
  2. 15T. Kishimoto 7.2
  3. 5G. Miura 7.6
  4. 19G. Ikegaya 7.0
  5. 21R. Hatsuse ▼ 72' 6.9
  6. 13S. Abe ▼ 72' 6.6
  7. 27R. Mito 7.3
  8. 17R. Yamashita ▼ 87' 7.9
  9. 11I. Jebali 7.2
  10. 97Welton ▼ 46' 6.9
  11. 23D. Hummet ▼ 65' 6.7

Dự bị 12

  1. 18R. Araki
  2. 31A. Zhang
  3. 10S. Kurata
  4. 16T. Suzuki ▲ 72' 6.2
  5. 8R. Meshino ▲ 46' 7.3
  6. 33S. Nakano ▲ 72' 6.7
  7. 42H. Minamino ▲ 65' 5.9
  8. 38G. Nawata
  9. 7T. Usami
  10. 44K. Okunuki
  11. 40S. Toyama
  12. 36T. Yamamoto ▲ 87' 6.3

Thống kê

034
220
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm15
4Trúng đích9
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị5
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
455Chuyền bóng384
367Chuyền chính xác311
81%Chính xác chuyền81%

So sánh

48Trận đấu61
66Ghi được101
62Thủng lưới83
1.38Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu