Gamba Osaka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United

Gamba Osaka vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Cúp AFC, 8 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp AFC · Semi-finals
Phong độ
DDLLW Gamba Osaka
DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
  1. 14' Everton Goncalves
  2. 15' 0-1 M. Al Ghassani11m
  3. HT0-1
  4. 59' Welton I. Jebali
  5. 59' H. Minamino R. Mito
  6. 68' Arthur I. Alhaft
  7. 69' R. Poomchantuek T. Dangda
  8. 74' Shinnosuke Nakatani
  9. 77' T. Kishimoto R. Yamashita
  10. 77' N. Kosovic W. Imura
  11. 77' Rivaldinho M. Al Ghassani
  12. 78' Jakkaphan Praisuwan
  13. 83' T. Suzuki D. Hummet
  14. 83' S. Toyama R. Meshino
  15. 88' M. Bihr J. Praisuwan
  16. 89' Patiwat Khammai
  17. FT0-1

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 1M. Higashiguchi 6.7
  2. 3R. Handa 8.0
  3. 5G. Miura 7.2
  4. 20S. Nakatani 6.9
  5. 21R. Hatsuse 7.6
  6. 27R. Mito ▼ 59' 6.9
  7. 13S. Abe 7.6
  8. 17R. Yamashita ▼ 77' 6.7
  9. 11I. Jebali ▼ 59' 6.5
  10. 8R. Meshino ▼ 83' 6.3
  11. 23D. Hummet ▼ 83' 6.9

Dự bị 12

  1. 18R. Araki
  2. 10S. Kurata
  3. 16T. Suzuki ▲ 83' 6.5
  4. 15T. Kishimoto ▲ 77' 6.6
  5. 97Welton ▲ 59' 6.2
  6. 33S. Nakano
  7. 42H. Minamino ▲ 59' 6.7
  8. 38G. Nawata
  9. 44K. Okunuki
  10. 40S. Toyama ▲ 83' 6.3
  11. 19G. Ikegaya
  12. 36T. Yamamoto
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
  1. 1P. Khammai 7.2
  2. 36J. Praisuwan ▼ 88' 6.9
  3. 5P. Maia 7.2
  4. 3Everton 8.5
  5. 24W. Jarunongkran 7.5
  6. 97I. Alhaft ▼ 68' 6.7
  7. 27W. Pomphan 7.2
  8. 8W. Imura ▼ 77' 7.3
  9. 10T. Dangda ▼ 69' 6.3
  10. 16M. Al Ghassani ▼ 77' 7.3
  11. 18T. Puangchan 6.9

Dự bị 11

  1. 88S. Sudathip
  2. 29P. Pholsongkram
  3. 33N. Kosovic ▲ 77' 6.6
  4. 77Rivaldinho ▲ 77' 6.7
  5. 26S. Thongsong
  6. 4M. Bihr ▲ 88' 6.9
  7. 30R. Zivkovic
  8. 6N. Selanon
  9. 20G. Keereeleang
  10. 11R. Poomchantuek ▲ 69' 6.6
  11. 70Arthur ▲ 68' 6.3

Thống kê

1018
120
72%Kiểm soát bóng28%
21Dứt điểm8
2Trúng đích2
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn2
18Phạt góc1
1Việt vị0
5Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
662Chuyền bóng275
565Chuyền chính xác190
85%Chính xác chuyền69%

So sánh

61Trận đấu48
101Ghi được66
83Thủng lưới62
1.66Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu