Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Goa

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Goa

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 4-0 Goa tại Cúp AFC, 5 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp AFC · Group Stage · Vòng 4
Phong độ
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LLLLL Goa
  1. 35' A. Ghareeb 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' A. Ghareeb · A. Al Hassan 2-0
  4. 56' Ali Al-Hassan
  5. 59' J. Lalrinzuala A. Sangwan
  6. 60' A. Chhetri B. Fernandes
  7. 65' M. Maran 3-0
  8. 74' S. Al Ghannam N. Boushal
  9. 74' S. Mane H. Camara
  10. 74' Joao Felix M. Maran
  11. 74' A. Rabeeh A K I. Guarrotxena
  12. 80' M. Brozovic S. Al Najdi
  13. 80' Angelo A. Al Hassan
  14. 84' S. Tavora B. Herrera
  15. 84' M. Nemil J. Siverio
  16. 84' Joao Felix · S. Mane 4-0
  17. 90'+3 Sultan Al-Ghannam
  18. FT4-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 36R. Al Najjar 7.2
  2. 12N. Boushal ▼ 74' 7.3
  3. 4N. Al Sharari 7.5
  4. 5A. Al Amri 7.3
  5. 83S. Al Najdi ▼ 80' 7.3
  6. 17A. Al Khaibari 7.0
  7. 19A. Al Hassan ▼ 80' 7.2
  8. 80Wesley 8.2
  9. 16M. Maran ▼ 74' 7.5
  10. 29A. Ghareeb ⚽2 10.0
  11. 77H. Camara ▼ 74' 6.2

Dự bị 11

  1. 1N. Al Aqidi
  2. 2S. Al Ghannam ▲ 74' 7.2
  3. 10S. Mane ▲ 74' 6.9
  4. 11M. Brozovic ▲ 80' 6.3
  5. 20Angelo ▲ 80' 6.6
  6. 21K. Coman
  7. 24Bento
  8. 26I. Martinez
  9. 56R. Al Ghamdi
  10. 70A. Aman
  11. 79Joao Felix ▲ 74' 7.6
Goa Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Manolo Marquez
  1. 55H. Tiwari 5.2
  2. 17B. Singh 5.5
  3. 35R. Kharbudon 6.2
  4. 3S. Jhingan 6.0
  5. 4P. Moreno 5.2
  6. 27A. Sangwan ▼ 59' 6.0
  7. 34I. Guarrotxena ▼ 74' 6.5
  8. 26B. Herrera ▼ 84' 6.6
  9. 42B. Fernandes ▼ 60' 5.9
  10. 71D. Drazic 6.3
  11. 9J. Siverio ▼ 84' 6.3

Dự bị 12

  1. 13L. Sharma
  2. 14A. Chhetri ▲ 60' 6.7
  3. 15S. Tavora ▲ 84' 6.7
  4. 18J. Lalrinzuala ▲ 59' 6.2
  5. 21U. Singh
  6. 22P. Gaonkar
  7. 23H. Patre
  8. 30N. Tamang
  9. 41S. Carvalho
  10. 44M. Nemil ▲ 84' 6.3
  11. 45B. Jackson
  12. 77A. Rabeeh A K ▲ 74' 6.5

Thống kê

026
100
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm4
5Trúng đích3
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
6Phạt góc1
3Việt vị2
5Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
645Chuyền bóng260
565Chuyền chính xác175
88%Chính xác chuyền67%

So sánh

51Trận đấu11
135Ghi được16
43Thủng lưới17
2.65Bàn thắng mỗi trận1.45
25Giữ sạch lưới2
33Trên 2.5 bàn9
72Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu