Goa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Goa vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Goa 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Cúp AFC, 22 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp AFC · Group Stage · Vòng 3
Phong độ
LLLLL Goa
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 10' 0-1 Angelo · A. Ghareeb
  2. 24' B. Fernandes J. Siverio
  3. 27' 0-2 H. Camara
  4. 39' Borja Herrera
  5. 41' B. Fernandes · D. Drazic 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' A. Al Khaibari Angelo
  8. 60' M. Simakan I. Martinez
  9. 60' N. Boushal A. Al Hassan
  10. 66' A. Chhetri S. Tavora
  11. 66' A. Rabeeh A K U. Singh
  12. 66' S. Mane H. Camara
  13. 66' Joao Felix M. Maran
  14. 83' R. Kharbudon P. Moreno
  15. 83' M. Nemil
  16. 90'+2 David Timor
  17. 90'+5 Wesley
  18. FT1-2

Đội hình

Goa Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Manolo Marquez
  1. 55H. Tiwari 6.3
  2. 17B. Singh 6.3
  3. 4P. Moreno ▼ 83' 6.5
  4. 3S. Jhingan 6.6
  5. 24D. Timor 6.3
  6. 27A. Sangwan 6.7
  7. 15S. Tavora ▼ 66' 6.3
  8. 26B. Herrera 6.2
  9. 21U. Singh ▼ 66' 6.3
  10. 71D. Drazic 6.3
  11. 9J. Siverio ▼ 24' 6.7

Dự bị 12

  1. 13L. Sharma
  2. 45B. Jackson
  3. 18J. Lalrinzuala
  4. 35R. Kharbudon ▲ 83' 6.2
  5. 41S. Carvalho
  6. 14A. Chhetri ▲ 66' 6.7
  7. 22P. Gaonkar
  8. 23H. Patre
  9. 34I. Guarrotxena
  10. 42B. Fernandes ▲ 24' 7.5
  11. 44M. Nemil ▲ 83' 6.2
  12. 77A. Rabeeh A K ▲ 66' 6.2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jorge Jesus
  1. 24Bento 6.2
  2. 2S. Al Ghannam 7.2
  3. 5A. Al Amri 8.3
  4. 26I. Martinez ▼ 60' 7.3
  5. 80Wesley 6.0
  6. 19A. Al Hassan ▼ 60' 7.2
  7. 20Angelo ▼ 46' 7.3
  8. 29A. Ghareeb 7.0
  9. 23A. Yahya 6.7
  10. 16M. Maran ▼ 66' 6.3
  11. 77H. Camara ▼ 66' 6.7

Dự bị 11

  1. 1N. Al Aqidi
  2. 36R. Al Najjar
  3. 3M. Simakan ▲ 60' 6.9
  4. 4N. Al Sharari
  5. 12N. Boushal ▲ 60' 7.0
  6. 54F. bin Salem
  7. 70A. Aman
  8. 17A. Al Khaibari ▲ 46' 7.3
  9. 21K. Coman
  10. 10S. Mane ▲ 66' 6.3
  11. 79Joao Felix ▲ 66' 6.3

Thống kê

113
810
19%Kiểm soát bóng81%
2Dứt điểm18
2Trúng đích4
0Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn5
3Phạt góc8
1Việt vị1
5Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
159Chuyền bóng679
107Chuyền chính xác614
67%Chính xác chuyền90%

So sánh

11Trận đấu51
16Ghi được135
17Thủng lưới43
1.45Bàn thắng mỗi trận2.65
2Giữ sạch lưới25
9Trên 2.5 bàn33
8Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu