Maziya vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: Maziya 2-3 Odisha tại Cúp AFC, 7 tháng 11, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp AFC · Group Stage · Vòng 4
- Phong độ
- LLLLL Maziya
- WLDWL Odisha
- 2' Naiz Hassan · Ibrahim Aisam 1-0
- 5' Obeng Regan
- 26' V. Balabanović11m 2-0
- 31' Mourtada Fall
- HT2-0
- 46' ▲ Hassan Nazeem ▼ Naiz Hassan
- 46' ▲ N. Gahlot ▼ Laldinliana Renthlei
- 46' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ I. Vanlalruatfela
- 61' ▲ L. Rodrigues ▼ L. Khawlhring
- 65' ▲ Haisham Hassan ▼ T. Wada
- 65' 2-1 M. Fall · A. Jahouh
- 71' Haisham Hassan
- 71' ▲ Ahmed Numaan ▼ Samooh Ali
- 72' 2-2 Diego Maurício · A. Jahouh
- 81' Branimir Jočić
- 83' ▲ Hassan Raif ▼ V. Balabanović
- 83' ▲ Ali Fasir ▼ Hamza Mohamed
- 85' 2-3 R. Krishna
- 88' ▲ P. Rebello ▼ C. Goddard
- 88' ▲ A. Jadhav ▼ Diego Maurício
- 90'+3 Khalil Gamal Elbezawy
- 90'+5 Amrinder Singh
- FT2-3
Đội hình
- 1Hussain Shareef 7.3
- 22Hassan Shifaz 6.9
- 17Samooh Ali ▼ 71' 6.3
- 40B. Jočić 6.9
- 12Khalil Gamal 6.0
- 31Ibrahim Aisam ⇢ 7.2
- 20R. Obeng 7.6
- 6T. Wada ▼ 65' 6.3
- 23V. Balabanović ⚽ ▼ 83' 7.2
- 9Naiz Hassan ⚽ ▼ 46' 7.2
- 10Hamza Mohamed ▼ 83' 7.0
Dự bị 11
- 14Hassan Nazeem ▲ 46' 6.2
- 44Haisham Hassan ▲ 65' 6.2
- 3Ahmed Numaan ▲ 71' 6.0
- 11Hassan Raif ▲ 83' 6.6
- 7Ali Fasir ▲ 83' 6.5
- 32Iyaan Aleen
- 8Hussain Nihan
- 4Hussain Sifaau
- 34Abdulla Rifaah
- 5Mohamed Irufaan
- 18Ali Naajih
- 1Amrinder Singh 6.9
- 26Laldinliana Renthlei ▼ 46' 6.2
- 15M. Fall ⚽ 7.0
- 5Carlos Delgado 6.9
- 18J. Lalrinzuala 6.9
- 10A. Jahouh ⇢2 8.6
- 7L. Khawlhring ▼ 61' 6.6
- 19I. Vanlalruatfela ▼ 46' 6.5
- 11C. Goddard ▼ 88' 7.0
- 21R. Krishna ⚽ 7.2
- 9Diego Maurício ⚽ ▼ 88' 7.7
Dự bị 12
- 3N. Gahlot ▲ 46' 6.3
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 46' 7.2
- 42L. Rodrigues ▲ 61' 6.7
- 25P. Rebello ▲ 88' 6.3
- 99A. Jadhav ▲ 88' 6.3
- 13N. Kumar
- 24T. Singh
- 8P. Ramfangzauva
- 28L. Ralte
- 36S. Panwar
- 29Aphaoba Singh 6.9
- 23M. Soosairaj
Thống kê
04⚑4
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm17
5Trúng đích9
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi20
4Thẻ vàng2
6Cứu thua3
339Chuyền bóng395
253Chuyền chính xác314
75%Chính xác chuyền79%
So sánh
6Trận đấu43
9Ghi được75
14Thủng lưới50
1.5Bàn thắng mỗi trận1.74
1Giữ sạch lưới15
5Trên 2.5 bàn27
2Hiệp hai37