Odisha vs Maziya
Tỷ số chung cuộc: Odisha 6-1 Maziya tại Cúp AFC, 24 tháng 10, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp AFC · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- LLLLL Maziya
- 3' M. Fall · A. Jahouh 1-0
- 5' Lalthathanga Khawlhring
- 13' 1-1 B. Jočić · Hamza Mohamed
- 15' Carlos Delgado · A. Jahouh 2-1
- 19' M. Fall · Carlos Delgado 3-1
- 45'+1 Obeng Regan
- HT3-1
- 46' ▲ Hassan Nazeem ▼ S. Antić
- 46' ▲ Ahmed Numaan ▼ Hassan Raif
- 58' A. Ranawade 4-1
- 62' I. Vanlalruatfela · Diego Maurício 5-1
- 65' ▲ Hussain Nihan ▼ T. Wada
- 66' ▲ M. Soosairaj ▼ I. Vanlalruatfela
- 67' ▲ N. Gahlot ▼ A. Ranawade
- 72' ▲ Haisham Hassan ▼ Hamza Mohamed
- 75' ▲ T. Singh ▼ L. Khawlhring
- 75' ▲ S. Panwar ▼ J. Lalrinzuala
- 81' ▲ Mohamed Irufaan ▼ R. Obeng
- 83' ▲ Aphaoba Singh ▼ R. Krishna
- 89' Mohamed Irufaan
- 90'+5 S. Panwar · A. Jahouh 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 1Amrinder Singh 6.9
- 4A. Ranawade ⚽ ▼ 67' 7.5
- 15M. Fall ⚽ 8.2
- 5Carlos Delgado ⚽ ⇢ 8.2
- 18J. Lalrinzuala ▼ 75' 7.0
- 19I. Vanlalruatfela ⚽ ▼ 66' 7.0
- 10A. Jahouh ⇢2 8.5
- 21R. Krishna ▼ 83' 6.7
- 7L. Khawlhring ⚽ ▼ 75' 7.3
- 11C. Goddard 7.0
- 9Diego Maurício ⇢2 7.7
Dự bị 11
- 23M. Soosairaj ▲ 66' 6.5
- 3N. Gahlot ▲ 67' 6.3
- 24T. Singh ▲ 75' 6.6
- 36S. Panwar ⚽ ▲ 75' 7.2
- 29Aphaoba Singh ▲ 83' 6.9
- 99A. Jadhav
- 8P. Ramfangzauva
- 6Lalliansanga Renthlei
- 13N. Kumar
- 28L. Ralte
- 48I. Vanmalsawma
- 1Hussain Shareef 5.2
- 17Samooh Ali 6.0
- 40B. Jočić ⚽ 6.3
- 29S. Antić ▼ 46' 6.2
- 12Khalil Gamal 6.3
- 11Hassan Raif ▼ 46' 6.2
- 20R. Obeng ▼ 81' 6.3
- 31Ibrahim Aisam 6.3
- 10Hamza Mohamed ⇢ ▼ 72' 7.7
- 9Naiz Hassan 6.5
- 6T. Wada ▼ 65' 6.7
Dự bị 12
- 14Hassan Nazeem ▲ 46' 6.3
- 3Ahmed Numaan ▲ 46' 6.0
- 8Hussain Nihan ▲ 65' 6.6
- 44Haisham Hassan ▲ 72' 6.2
- 5Mohamed Irufaan ▲ 81' 6.5
- 23V. Balabanović
- 34Abdulla Rifaah
- 18Ali Naajih
- 22Hassan Shifaz
- 32Iyaan Aleen
- 4Hussain Sifaau
- 7Ali Fasir
Thống kê
01⚑2
⚑920
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm10
7Trúng đích3
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc9
1Việt vị0
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
551Chuyền bóng328
483Chuyền chính xác268
88%Chính xác chuyền82%
So sánh
43Trận đấu6
75Ghi được9
50Thủng lưới14
1.74Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới1
27Trên 2.5 bàn5
37Hiệp hai2