Trận đấu
127
Bàn thắng mỗi trận
3.32
Cả hai cùng ghi bàn
49.61%
Trên 2.5 bàn
61.42%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 62 | 48.82% |
| Hòa | 18 | 14.17% |
| Thắng sân khách | 47 | 37.01% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 54 | 3.38 |
| 2 | Caernarfon Town | 42 | 2.63 |
| 3 | Barry Town | 35 | 2.19 |
| 4 | Airbus UK | 34 | 2.13 |
| 5 | GAP Connah S Quay FC | 34 | 2.13 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 6 | 0.38 |
| 2 | GAP Connah S Quay FC | 9 | 0.56 |
| 3 | Penybont | 11 | 0.73 |
| 4 | Colwyn Bay | 18 | 1.13 |
| 5 | Caernarfon Town | 21 | 1.31 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 125 | 2 | 98.43% |
| 1.5 | 103 | 24 | 81.1% |
| 2.5 | 78 | 49 | 61.42% |
| 3.5 | 51 | 76 | 40.16% |
| 4.5 | 33 | 94 | 25.98% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 39 | 7 | 4 |
| Hòa | 18 | 6 | 9 |
| Thắng sân khách | 5 | 5 | 34 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 12 | 9.45% |
| 0 – 1 | 10 | 7.87% |
| 2 – 0 | 10 | 7.87% |
| 1 – 1 | 9 | 7.09% |
| 2 – 1 | 9 | 7.09% |
| 3 – 0 | 9 | 7.09% |
| 0 – 2 | 6 | 4.72% |
| 1 – 2 | 6 | 4.72% |
| 2 – 2 | 6 | 4.72% |
| 0 – 5 | 5 | 3.94% |