Ammanford AFC vs Cardiff MET
Tỷ số chung cuộc: Ammanford AFC 0-5 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ammanford AFC thắng 0, hòa 0, Cardiff MET thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- Ammanford Recreation Ground, Ammanford
- Phong độ
- LLDLL Ammanford AFC
- LLWWD Cardiff MET
- 9' 0-1 M. McKenzie
- 12' C. Bell
- 31' H. Rowe
- 34' H. Rowe
- 43' 0-2 J. Payne
- HT0-2
- 59' ▲ S. Snaith ▼ H. John
- 61' 0-3 S. Snaith
- 64' ▲ L. Sylvester ▼ C. L. Davies
- 65' ▲ L. Owen ▼ A. Orme
- 70' 0-4 S. Snaith
- 72' L. Mwandwe
- 74' ▲ M. Fisher ▼ M. Delaney
- 74' ▲ C. Shirt ▼ J. Evans
- 74' ▲ H. Matthews ▼ M. McKenzie
- 75' ▲ B. Gaughan ▼ C. Craven
- 79' 0-5 S. Snaith
- 82' ▲ W. Howard ▼ A. Davies
- 83' ▲ M. Ford ▼ L. Mwandwe
- 84' ▲ H. Lloyd ▼ E. Griffiths
- FT0-5
Đội hình
- 1L. Martin
- 2S. Woodhouse
- 3B. Sauane
- 4E. Griffiths ▼ 84'
- 5C. Bell
- 6M. Delaney ▼ 74'
- 8A. Orme ▼ 65'
- 13J. Hopkins
- 17C. L. Davies ▼ 64'
- 22H. Rowe
- 24J. Evans ▼ 74'
Dự bị 7
- 7A. John
- 14M. Fisher ▲ 74'
- 12L. Sylvester ▲ 64'
- 20H. Lloyd ▲ 84'
- 23L. Owen ▲ 65'
- 25C. Shirt ▲ 74'
- 99O. Williams
- 1A. Davies ▼ 82'
- 4J. Veale
- 8C. Craven ▼ 75'
- 9J. Payne
- 10S. Jones
- 11L. Mwandwe ▼ 83'
- 14S. Dymond-Hall
- 16M. McKenzie ▼ 74'
- 20H. John ▼ 59'
- 23J. Hooper
- 33T. Raison
Dự bị 6
- 13W. Howard ▲ 82'
- 12B. Gaughan ▲ 75'
- 21M. Ford ▲ 83'
- 25J. Block
- 29H. Matthews ▲ 74'
- 36S. Snaith ▲ 59'
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 3 | +14 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 - 8 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 4 | 7 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 6 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 7 | 7 | 18 - 9 | +9 | 13 | |
| 8 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 12 | 7 | 3 - 13 | -10 | 4 | |
| 13 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 | |
| 14 | 7 | 3 - 18 | -15 | 2 | |
| 15 | 7 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 7 | 10 - 27 | -17 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
7Trận đấu10
4Ghi được22
16Thủng lưới11
0.57Bàn thắng mỗi trận2.2
0Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai13