Barry Town vs Airbus UK Broughton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barry Town 4-2 Airbus UK Broughton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 3, hòa 0, Airbus UK Broughton F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Phong độ
- WWLWD Barry Town
- LWWLL Airbus UK Broughton F.C.
- 13' O. Calland
- 24' M. George
- 29' O. Brain 1-0
- 45' Yellow Card
- 45'+1 Yellow Card
- HT1-0
- 56' O. Cuddihy 2-0
- 66' 2-1 G. Peers
- 67' J. Stevenson
- 68' O. Brain 3-1
- 69' ▲ T. McManus ▼ S. Moscrop
- 69' ▲ O. Lancely ▼ J. Roberts
- 72' 3-2 J. Evans
- 73' ▲ D. Smith ▼ J. Crosbie
- 73' ▲ J. Shaw ▼ E. Dugan
- 75' J. Shaw 4-2
- 79' Yellow Card
- 80' ▲ W. Richards ▼ C. Sainty
- 84' ▲ D. Barton ▼ O. Brain
- 84' ▲ J. Hughes ▼ O. Calland
- FT4-2
Đội hình
- 31G. Ratcliffe
- 2M. George
- 3E. Williams
- 4C. Sainty ▼ 80'
- 9J. Crosbie ▼ 73'
- 10O. Brain ▼ 84'
- 15T. Wharton
- 16J. Lester
- 17O. Cuddihy
- 20E. Dugan ▼ 73'
- 23S. Spence
Dự bị 5
- 8D. Barton ▲ 84'
- 14D. Smith ▲ 73'
- 19J. Bernard
- 21J. Shaw ▲ 73'
- 24W. Richards ▲ 80'
- 1L. Fallon
- 3K. Evans
- 4J. Stevenson
- 5J. Palmer
- 8J. Evans
- 10K. Cooke
- 11G. Peers
- 17J. Roberts ▼ 69'
- 18O. Calland ▼ 84'
- 22S. Moscrop ▼ 69'
- 23N. Williams
Dự bị 7
- 61J. Clement
- 2T. McManus ▲ 69'
- 7M. Blackwell-Jones
- 12B. Diau
- 14J. Hughes ▲ 84'
- 15I. Jones-Wellstead
- 19O. Lancely ▲ 69'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 24 - 3 | +21 | 25 | |
| 2 | 9 | 23 - 11 | +12 | 22 | |
| 3 | 9 | 15 - 7 | +8 | 21 | |
| 4 | 9 | 22 - 7 | +15 | 19 | |
| 5 | 9 | 24 - 10 | +14 | 19 | |
| 6 | 9 | 17 - 12 | +5 | 16 | |
| 7 | 9 | 15 - 12 | +3 | 16 | |
| 8 | 9 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 9 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 10 | 9 | 13 - 14 | -1 | 12 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 9 | 8 - 18 | -10 | 7 | |
| 13 | 9 | 6 - 23 | -17 | 3 | |
| 14 | 9 | 7 - 20 | -13 | 2 | |
| 15 | 9 | 3 - 23 | -20 | 2 | |
| 16 | 9 | 11 - 34 | -23 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu10
35Ghi được15
16Thủng lưới14
2.5Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn3
23Hiệp hai9