Barry Town
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Airbus UK Broughton F.C.

Barry Town vs Airbus UK Broughton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barry Town 2-0 Airbus UK Broughton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 3, hòa 0, Airbus UK Broughton F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 12
Sân vận động
Jenner Park, Barry / Y Barri, Vale of Glamorgan
Trọng tài
C. Foster
Phong độ
WWWLW Barry Town
LLWWL Airbus UK Broughton F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' S. Tomassen
  3. 58' K. McLaggon11m 1-0
  4. 61' J. Hood
  5. 75' Yellow Card
  6. 76' D. Fahiya K. Reffell
  7. 81' G. Peers J. Evans
  8. 83' Yellow Card
  9. 84' Yellow Card
  10. 85' B. McGilloway J. Phillips
  11. 86' J. Compton K. McLaggon
  12. 87' Yellow Card
  13. 90'+3 D. Fahiya 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Barry Town HLV: G. Chesterfield
  1. G. Ratcliffe
  2. L. Cummings
  3. R. Abbruzzese
  4. L. Cooper
  5. K. Reffell ▼ 76'
  6. C. Green
  7. E. Press
  8. K. McLaggon ▼ 86'
  9. J. Hood
  10. S. Spence
  11. M. Touray

Dự bị 6

  1. D. Fahiya ▲ 76'
  2. J. Compton ▲ 86'
  3. E. Phipps
  4. J. Pascoe
  5. M. Lewis
  6. P. Morgan
Airbus UK Broughton F.C. HLV: S. O'Shaughnessy
  1. L. Hall
  2. S. Hart
  3. S. Tomassen
  4. C. Strong
  5. J. Evans ▼ 81'
  6. J. Phillips ▼ 85'
  7. J. Palmer
  8. G. Hughes
  9. A. Owens
  10. M. Sargent
  11. L. Williams

Dự bị 7

  1. G. Peers ▲ 81'
  2. B. McGilloway ▲ 85'
  3. A. Darlington
  4. H. Ellis
  5. J. Hooper
  6. K. Platt
  7. O. Lanceley

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 39 - 17 +22 46
2
The New Saints F.C.
26 69 - 27 +42 52
3
Bala Town F.C.
22 46 - 18 +28 41
4
Barry Town
25 35 - 29 +6 42
5
Caernarfon Town
22 31 - 30 +1 34
6
Newtown AFC
22 21 - 24 -3 32
7
Cardiff MET
22 26 - 25 +1 31
8
Cefn Druids AFC
22 32 - 34 -2 31
9
Aberystwyth Town
22 28 - 46 -18 23
10
Penybont
22 25 - 46 -21 15
11
Airbus UK Broughton F.C.
22 19 - 57 -38 13
12
Carmarthen Town
22 24 - 45 -21 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

28Trận đấu27
35Ghi được28
34Thủng lưới67
1.25Bàn thắng mỗi trận1.04
10Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu