Caernarfon Town
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Colwyn Bay

Caernarfon Town vs Colwyn Bay

Tỷ số chung cuộc: Caernarfon Town 3-0 Colwyn Bay tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Caernarfon Town thắng 5, hòa 0, Colwyn Bay thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Phong độ
WWWLW Caernarfon Town
LWLWL Colwyn Bay
  1. 27' D. Gosset 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' D. Gosset
  4. 65' Z. Clarke 2-0
  5. 70' S. Bradley O. Evans
  6. 73' A. Cieslewicz 3-0
  7. 76' E. Roberts M. Hill
  8. 76' A. Williams J. Williams
  9. 79' O. Zanzala Z. Clarke
  10. 87' D. Thomas A. Cieslewicz
  11. 87' H. Wyn J. Canavan
  12. FT3-0

Đội hình

Caernarfon Town HLV: Richard Davies
  1. 1C. Roberts
  2. 3M. Jones
  3. 4J. Piggott
  4. 6J. Canavan ▼ 87'
  5. 8D. Gosset
  6. 9Z. Clarke ▼ 79'
  7. 11A. Cieslewicz ▼ 87'
  8. 14N. Edwards
  9. 16B. Nash
  10. 27R. Sears
  11. 29O. Evans ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 13J. Williams
  2. 5P. Mooney
  3. 10D. Thomas ▲ 87'
  4. 19S. Bradley ▲ 70'
  5. 23C. Marriott
  6. 25O. Zanzala ▲ 79'
  7. 39H. Wyn ▲ 87'
Colwyn Bay HLV: Michael Wilde
  1. 1M. Halstead
  2. 4N. Peate
  3. 5L. Sirrell
  4. 8C. Bratley
  5. 9A. Davies
  6. 10L. Robles
  7. 11J. Davies
  8. 16J. Williams ▼ 76'
  9. 19M. Hill ▼ 76'
  10. 21R. Astles
  11. 22D. Poole

Dự bị 5

  1. 13S. Osment
  2. 2D. Roberts
  3. 3S. Hart
  4. 17E. Roberts ▲ 76'
  5. 20A. Williams ▲ 76'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
7 17 - 3 +14 19
2
Barry Town
7 17 - 8 +9 18
3
Connah's Quay Nomads F.C.
7 18 - 5 +13 16
4
Caernarfon Town
7 18 - 9 +9 15
5
Llandudno
7 15 - 7 +8 15
6
Penybont
7 11 - 5 +6 15
7
Cardiff MET
7 18 - 9 +9 13
8
Airbus UK Broughton F.C.
7 13 - 9 +4 12
9
Colwyn Bay
7 8 - 11 -3 10
10
Cambrian & Clydach
7 10 - 10 0 9
11
Briton Ferry
7 5 - 12 -7 7
12
Haverfordwest County A.F.C.
7 3 - 13 -10 4
13
Ammanford AFC
7 4 - 16 -12 2
14
Trefelin
7 3 - 18 -15 2
15
Flint Town United
7 6 - 14 -8 1
16
Holywell
7 10 - 27 -17 1
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu11
18Ghi được14
19Thủng lưới17
2Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu