Colwyn Bay
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Caernarfon Town

Colwyn Bay vs Caernarfon Town

Tỷ số chung cuộc: Colwyn Bay 0-2 Caernarfon Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Colwyn Bay thắng 2, hòa 0, Caernarfon Town thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 31
Phong độ
LWLWL Colwyn Bay
WWWLW Caernarfon Town
  1. 28' E. Roberts
  2. HT0-0
  3. 57' 0-1 R. Astlesphản lưới
  4. 65' J. Cumming A. Edwards
  5. 65' A. Williams M. Hill
  6. 70' 0-2 Z. Clarke
  7. 71' R. Owen A. Cieslewicz
  8. 72' A. Davies Z. Clarke
  9. 72' B. Young S. Bradley
  10. 77' G. Hughes
  11. 83' D. Thomas J. Lock
  12. 86' S. Hart E. Roberts
  13. 86' N. Peate S. Forde
  14. 90'+3 S. Hart
  15. FT0-2

Đội hình

Colwyn Bay HLV: Michael Wilde
  1. 51A. Brown
  2. 5L. Sirrell
  3. 6S. Forde ▼ 86'
  4. 9J. Davies
  5. 10L. Robles
  6. 11E. Roberts ▼ 86'
  7. 12A. Moore
  8. 19M. Hill ▼ 65'
  9. 21R. Astles
  10. 23A. Edwards ▼ 65'
  11. 24G. Hughes

Dự bị 7

  1. 1R. Williams
  2. 3S. Hart ▲ 86'
  3. 4N. Peate ▲ 86'
  4. 7J. Cumming ▲ 65'
  5. 20A. Williams ▲ 65'
  6. 30B. Efan
  7. 35E. Bullock
Caernarfon Town HLV: Richard Davies
  1. 1C. Roberts
  2. 2M. Owen
  3. 3M. Jones
  4. 6I. Lewis
  5. 11Z. Clarke ▼ 72'
  6. 15D. Smith
  7. 19S. Bradley ▼ 72'
  8. 22A. Cieslewicz ▼ 71'
  9. 23J. Lock ▼ 83'
  10. 24K. Harrison
  11. 27R. Sears

Dự bị 6

  1. 13H. Thomas
  2. 5P. Mooney
  3. 9A. Davies ▲ 72'
  4. 10D. Thomas ▲ 83'
  5. 14B. Young ▲ 72'
  6. 25R. Owen ▲ 71'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu35
47Ghi được68
43Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận1.94
10Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu