Cardiff MET vs Holywell
Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 6-1 Holywell tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Phong độ
- LLWWD Cardiff MET
- LLLLD Holywell
- 9' J. Payne 1-0
- 14' J. Clarke 2-0
- 24' F. Yonsian
- 30' L. Mwandwe 3-0
- 33' ▲ T. Raison ▼ H. John
- 34' D. Sullivan
- 36' J. Edwards
- 42' Yellow Card
- 43' T. Bibby
- 44' C. Craven11mhỏng 11m
- 44' C. Craven
- HT3-0
- 52' 3-1 J. Sconce
- 56' ▲ M. Winslade ▼ F. Yonsian
- 56' ▲ O. Davies ▼ F. Murtas
- 74' J. Payne 4-1
- 75' ▲ S. Baker ▼ C. Hughes
- 76' J. Payne 5-1
- 80' ▲ M. Davies ▼ J. Sconce
- 81' ▲ H. Matthews ▼ J. Payne
- 81' S. Jones 6-1
- 89' A. Mudimu
- 90' J. Veale
- FT6-1
Đội hình
- 1A. Davies
- 3J. Edwards
- 4J. Veale
- 5J. Clarke
- 6R. Reynolds
- 8C. Craven
- 9J. Payne ▼ 81'
- 10S. Jones
- 11L. Mwandwe
- 14S. Dymond-Hall
- 20H. John ▼ 33'
Dự bị 7
- 13W. Howard
- 2T. English
- 12B. Gaughan
- 25J. Block
- 26O. Good
- 29H. Matthews ▲ 81'
- 33T. Raison ▲ 33'
- 1A. Swindell
- 5I. Hewitt
- 6D. Sullivan
- 7T. Bibby
- 4A. Mudimu
- 16D. McGiveron
- 8T. Dogan
- 18C. Hughes ▼ 75'
- 19J. Sconce ▼ 80'
- 14F. Murtas ▼ 56'
- 27F. Yonsian ▼ 56'
Dự bị 7
- 3M. Davies ▲ 80'
- 31E. Collins
- 10M. Winslade ▲ 56'
- 20S. Baker ▲ 75'
- 15T. Nyoni
- 17J. Reed
- 9O. Davies ▲ 56'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 3 | +14 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 - 8 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 4 | 7 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 6 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 7 | 7 | 18 - 9 | +9 | 13 | |
| 8 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 12 | 7 | 3 - 13 | -10 | 4 | |
| 13 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 | |
| 14 | 7 | 3 - 18 | -15 | 2 | |
| 15 | 7 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 7 | 10 - 27 | -17 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu8
22Ghi được11
11Thủng lưới28
2.2Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai6