Bala Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
llanelli AFC

Bala Town F.C. vs llanelli AFC

Tỷ số chung cuộc: Bala Town F.C. 0-0 llanelli AFC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bala Town F.C. thắng 3, hòa 1, llanelli AFC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 27
Phong độ
WWWLW Bala Town F.C.
LLDLL llanelli AFC
  1. 31' J. Hopkins
  2. HT0-0
  3. 57' T. Jenkins B. Gibbings
  4. 64' C. Evans D. McGiveron
  5. 64' T. Kelly J. Tarasenko
  6. 72' H. Bright R. Booth
  7. 74' S. Billington C. Ferguson
  8. 80' J. Owen O. Ibrahim
  9. 80' J. Farrell-Alli D. Williams
  10. 83' S. Cronin
  11. 89' W. Bell
  12. FT0-0

Đội hình

Bala Town F.C. HLV: Matt Digwood
  1. 1J. Torrance
  2. 44H. Dean
  3. 5W. Bell
  4. 23R. White
  5. 3L. Hall
  6. 6D. McGiveron▼ 64'
  7. 7L. Mendes
  8. 8N. Burke
  9. 17O. Ibrahim▼ 80'
  10. 9J. Tarasenko▼ 64'
  11. 22C. Ferguson▼ 74'

Dự bị 7

  1. 4N. Digbeu
  2. 10J. Owen▲ 80'
  3. 15C. Evans▲ 64'
  4. 16T. Kelly▲ 64'
  5. 27S. Billington▲ 74'
  6. 29T. Dogan
  7. 35H. Milne
llanelli AFC HLV: Terry Boyle
  1. 1A. Pennock
  2. 4S. Cronin
  3. 6J. Hopkins
  4. 7J. Lloyd
  5. 14S. S. Parsons
  6. 15B. Gibbings▼ 57'
  7. 16M. Power
  8. 17R. Booth▼ 72'
  9. 19D. Williams▼ 80'
  10. 21M. Evans
  11. 22J. Baker

Dự bị 5

  1. 11T. Jenkins▲ 57'
  2. 2H. Bright▲ 72'
  3. 3J. Parry
  4. 23J. Farrell-Alli▲ 80'
  5. 13O. Williams

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

33Trận đấu32
35Ghi được17
45Thủng lưới82
1.06Bàn thắng mỗi trận0.53
11Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu