Connah's Quay Nomads F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Caernarfon Town

Connah's Quay Nomads F.C. vs Caernarfon Town

Tỷ số chung cuộc: Connah's Quay Nomads F.C. 1-1 Caernarfon Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Connah's Quay Nomads F.C. thắng 2, hòa 4, Caernarfon Town thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 24
Phong độ
WWDLW Connah's Quay Nomads F.C.
WLWWD Caernarfon Town
  1. 26' A. Cieslewicz
  2. 26' N. Edwards
  3. 26' C. Roberts
  4. 31' B. Nash
  5. 43' R. Hughes11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 56' B. Young
  8. 69' M. Jones P. Mooney
  9. 69' Z. Clarke B. Young
  10. 81' C. Bratley R. Hughes
  11. 86' J. Oswell M. Woodcock
  12. 87' A. Davies D. Gosset
  13. 87' R. Owen A. Cieslewicz
  14. 90' 1-1 S. Bradley11m
  15. FT1-1

Đội hình

Connah's Quay Nomads F.C. HLV: John Disney
  1. 1K. Margetson
  2. 20D. Cowan
  3. 28J. Jones
  4. 5B. Nash
  5. 23A. Sharif
  6. 14N. Edwards
  7. 26J. Cook
  8. 8C. West
  9. 22D. Poole
  10. 17R. Hughes ▼ 81'
  11. 18M. Woodcock ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 4D. Roberts
  2. 9J. Oswell ▲ 86'
  3. 10Z. Ismail
  4. 11C. Bratley ▲ 81'
  5. 21M. Fregapane
  6. 27F. Redshaw
  7. 68D. Liepa
Caernarfon Town HLV: Richard Davies
  1. 1C. Roberts
  2. 2M. Owen
  3. 24K. Harrison
  4. 5P. Mooney ▼ 69'
  5. 15D. Smith
  6. 19S. Bradley
  7. 8D. Gosset ▼ 87'
  8. 6I. Lewis
  9. 7P. Mendes
  10. 22A. Cieslewicz ▼ 87'
  11. 14B. Young ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 13H. Thomas
  2. 3M. Jones ▲ 69'
  3. 9A. Davies ▲ 87'
  4. 10D. Thomas
  5. 11Z. Clarke ▲ 69'
  6. 25R. Owen ▲ 87'
  7. 39O. Ellis

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu35
68Ghi được68
49Thủng lưới48
1.89Bàn thắng mỗi trận1.94
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu