Caernarfon Town
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Connah's Quay Nomads F.C.

Caernarfon Town vs Connah's Quay Nomads F.C.

Tỷ số chung cuộc: Caernarfon Town 2-2 Connah's Quay Nomads F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caernarfon Town thắng 4, hòa 4, Connah's Quay Nomads F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Phong độ
LWWDW Caernarfon Town
WDLWW Connah's Quay Nomads F.C.
  1. 2' 0-1 C. Bratley
  2. 25' P. Mooney 1-1
  3. 29' J. Jones C. Marriott
  4. 39' P. Mooney
  5. 44' D. Smith
  6. HT1-1
  7. 59' O. Roberts S. Bradley
  8. 59' 1-2 R. Hughes
  9. 75' C. Evans M. Owen
  10. 81' P. Mooney 2-2
  11. 85' M. Woodcock A. Sharif
  12. 85' F. Redshaw C. West
  13. FT2-2

Đội hình

Caernarfon Town HLV: Richard Davies
  1. 1C. Roberts
  2. 2M. Owen ▼ 75'
  3. 15D. Smith
  4. 5P. Mooney
  5. 27R. Sears
  6. 3M. Jones
  7. 7P. Mendes
  8. 8D. Gosset
  9. 19S. Bradley ▼ 59'
  10. 14B. Young
  11. 23J. Lock

Dự bị 7

  1. 13H. Thomas
  2. 10D. Thomas
  3. 21C. Evans ▲ 75'
  4. 24K. Harrison
  5. 33C. Williams
  6. 39O. Ellis
  7. 25O. Roberts ▲ 59'
Connah's Quay Nomads F.C. HLV: John Disney
  1. 1K. Margetson
  2. 6K. Edwards
  3. 5B. Nash
  4. 3C. Marriott ▼ 29'
  5. 22D. Poole
  6. 8C. West ▼ 85'
  7. 11C. Bratley
  8. 23A. Sharif ▼ 85'
  9. 26J. Cook
  10. 14N. Edwards
  11. 17R. Hughes

Dự bị 7

  1. 35R. Berry
  2. 10Z. Ismail
  3. 18M. Woodcock ▲ 85'
  4. 21M. Fregapane
  5. 28J. Jones ▲ 29'
  6. 4D. Roberts
  7. 27F. Redshaw ▲ 85'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

35Trận đấu36
68Ghi được68
48Thủng lưới49
1.94Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu