Barry Town
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
llanelli AFC

Barry Town vs llanelli AFC

Tỷ số chung cuộc: Barry Town 5-1 llanelli AFC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 5, hòa 3, llanelli AFC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Phong độ
WWWLW Barry Town
LDLLL llanelli AFC
  1. 3' O. Hulbert 1-0
  2. 20' 1-1 B. Gibbings
  3. 31' C. Sainty 2-1
  4. 36' I. Owen 3-1
  5. HT3-1
  6. 52' I. Owen 4-1
  7. 59' R. Willmott 5-1
  8. 71' J. Baker J. Parry
  9. 73' T. Wharton R. Booth
  10. 74' D. Smith E. Richards
  11. 74' D. Barton O. Cuddihy
  12. 83' J. Farrell-Alli E. Cann
  13. 83' S. Hinds D. Williams
  14. 88' J. Beynon R. Willmott
  15. 88' J. M. Case O. Hulbert
  16. FT5-1

Đội hình

Barry Town HLV: Stephen Jenkins
  1. 31G. Ratcliffe
  2. 2M. George
  3. 4C. Sainty
  4. 5B. Margetson
  5. 6K. Davies
  6. 7R. Willmott ▼ 88'
  7. 8E. Richards ▼ 74'
  8. 9I. Owen
  9. 17O. Cuddihy ▼ 74'
  10. 22O. Hulbert ▼ 88'
  11. 24W. Richards

Dự bị 7

  1. 1J. Thomas
  2. 14D. Smith ▲ 74'
  3. 16J. Beynon ▲ 88'
  4. 20J. Thomas
  5. 23D. Barton ▲ 74'
  6. 48K. Saunders
  7. 50J. M. Case ▲ 88'
llanelli AFC HLV: Terry Boyle
  1. 1A. Pennock
  2. 3J. Parry ▼ 71'
  3. 4S. Cronin
  4. 6J. Hopkins
  5. 9E. Cann ▼ 83'
  6. 11T. Jenkins
  7. 14S. S. Parsons
  8. 15B. Gibbings
  9. 17R. Booth ▼ 73'
  10. 19D. Williams ▼ 83'
  11. 20J. Lester

Dự bị 5

  1. 13M. Lewis
  2. 8T. Wharton ▲ 73'
  3. 18J. Farrell-Alli ▲ 83'
  4. 22J. Baker ▲ 71'
  5. 24S. Hinds ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu32
51Ghi được17
37Thủng lưới82
1.42Bàn thắng mỗi trận0.53
14Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu