Bala Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Haverfordwest County A.F.C.

Bala Town F.C. vs Haverfordwest County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bala Town F.C. 0-0 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bala Town F.C. thắng 3, hòa 2, Haverfordwest County A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Maes Tegid, Bala, Gwynedd
Phong độ
WWLWL Bala Town F.C.
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 62' B. Ahmun
  3. 68' I. Kargbo L. Robles
  4. 71' D. John O. Jones
  5. 76' L. Higgins C. Edwards
  6. 76' K. Kenniford D. Rees
  7. 82' L. Jenkins
  8. 83' I. Humphreys J. Owen
  9. 83' R. Watts G. Walters
  10. FT0-0

Đội hình

Bala Town F.C. HLV: C. Caton
  1. J. Torrance
  2. R. White
  3. N. Peate
  4. K. Lloyd
  5. U. Kargbo
  6. B. Woollam
  7. A. Edwards
  8. Lassana Mendes
  9. L. Robles ▼ 68'
  10. J. Malkin
  11. C. Edwards ▼ 76'

Dự bị 6

  1. I. Kargbo ▲ 68'
  2. L. Higgins ▲ 76'
  3. D. Malone
  4. H. Salisbury-Williams
  5. L. Beck
  6. Samba Badjana
Haverfordwest County A.F.C. HLV: T. Pennock
  1. Z. Jones
  2. K. McCarthy
  3. R. Abbruzzese
  4. L. Tabone
  5. D. Rees ▼ 76'
  6. L. Jenkins
  7. J. Owen ▼ 83'
  8. G. Walters ▼ 83'
  9. C. Shephard
  10. O. Jones ▼ 71'
  11. B. Ahmun

Dự bị 7

  1. D. John ▲ 71'
  2. K. Kenniford ▲ 76'
  3. I. Humphreys ▲ 83'
  4. R. Watts ▲ 83'
  5. H. John
  6. I. Knott
  7. L. Owen

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
50Ghi được51
56Thủng lưới31
1.19Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu